vaxstations open
trạm tiêm chủng mở
use vaxstations
sử dụng trạm tiêm chủng
at the vaxstation
tại trạm tiêm chủng
visit vaxstations
thăm trạm tiêm chủng
setting up vaxstations
thiết lập trạm tiêm chủng
opened vaxstations
trạm tiêm chủng đã mở
more vaxstations
nhiều trạm tiêm chủng hơn
run vaxstations
chạy trạm tiêm chủng
near vaxstations
gần trạm tiêm chủng
close vaxstations
đóng trạm tiêm chủng
vaxstations open
trạm tiêm chủng mở
use vaxstations
sử dụng trạm tiêm chủng
at the vaxstation
tại trạm tiêm chủng
visit vaxstations
thăm trạm tiêm chủng
setting up vaxstations
thiết lập trạm tiêm chủng
opened vaxstations
trạm tiêm chủng đã mở
more vaxstations
nhiều trạm tiêm chủng hơn
run vaxstations
chạy trạm tiêm chủng
near vaxstations
gần trạm tiêm chủng
close vaxstations
đóng trạm tiêm chủng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay