native vegetations
thảm thực vật bản địa
tropical vegetations
thảm thực vật nhiệt đới
aquatic vegetations
thảm thực vật dưới nước
deciduous vegetations
thảm thực vật cây rụng lá
forest vegetations
thảm thực vật rừng
terrestrial vegetations
thảm thực vật trên cạn
tundra vegetations
thảm thực vật đài nguyên
tropical rainforest vegetations
thảm thực vật rừng nhiệt đới
grassland vegetations
thảm thực vật đồng cỏ
shrub vegetations
thảm thực vật bụi cây
the diverse vegetations in the rainforest support a wide variety of wildlife.
thảm thực vật đa dạng trong rừng nhiệt đới hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.
vegetations play a crucial role in maintaining ecological balance.
thảm thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
many vegetations are adapted to survive in harsh environments.
nhiều loài thực vật đã thích nghi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
vegetations are essential for preventing soil erosion.
thảm thực vật rất cần thiết để ngăn ngừa xói mòn đất.
some vegetations are used for medicinal purposes.
một số loài thực vật được sử dụng cho mục đích y học.
vegetations can influence local climate conditions.
thảm thực vật có thể ảnh hưởng đến điều kiện khí hậu địa phương.
invasive vegetations can disrupt native ecosystems.
thảm thực vật xâm lấn có thể phá vỡ các hệ sinh thái bản địa.
conservation efforts aim to protect native vegetations.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ thảm thực vật bản địa.
vegetations provide habitat for countless species.
thảm thực vật cung cấp môi trường sống cho vô số loài.
urban areas often lack sufficient vegetations.
các khu vực đô thị thường thiếu thảm thực vật.
native vegetations
thảm thực vật bản địa
tropical vegetations
thảm thực vật nhiệt đới
aquatic vegetations
thảm thực vật dưới nước
deciduous vegetations
thảm thực vật cây rụng lá
forest vegetations
thảm thực vật rừng
terrestrial vegetations
thảm thực vật trên cạn
tundra vegetations
thảm thực vật đài nguyên
tropical rainforest vegetations
thảm thực vật rừng nhiệt đới
grassland vegetations
thảm thực vật đồng cỏ
shrub vegetations
thảm thực vật bụi cây
the diverse vegetations in the rainforest support a wide variety of wildlife.
thảm thực vật đa dạng trong rừng nhiệt đới hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.
vegetations play a crucial role in maintaining ecological balance.
thảm thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
many vegetations are adapted to survive in harsh environments.
nhiều loài thực vật đã thích nghi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
vegetations are essential for preventing soil erosion.
thảm thực vật rất cần thiết để ngăn ngừa xói mòn đất.
some vegetations are used for medicinal purposes.
một số loài thực vật được sử dụng cho mục đích y học.
vegetations can influence local climate conditions.
thảm thực vật có thể ảnh hưởng đến điều kiện khí hậu địa phương.
invasive vegetations can disrupt native ecosystems.
thảm thực vật xâm lấn có thể phá vỡ các hệ sinh thái bản địa.
conservation efforts aim to protect native vegetations.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ thảm thực vật bản địa.
vegetations provide habitat for countless species.
thảm thực vật cung cấp môi trường sống cho vô số loài.
urban areas often lack sufficient vegetations.
các khu vực đô thị thường thiếu thảm thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay