veggy delight
thưởng thức rau củ
veggy burger
bánh mì rau củ
veggy wrap
bánh cuốn rau củ
veggy pizza
pizza rau củ
veggy salad
salad rau củ
veggy stir-fry
rau củ xào
veggy smoothie
sinh tố rau củ
veggy soup
súp rau củ
veggy platter
đĩa rau củ
veggy snack
đồ ăn nhẹ rau củ
i love to eat a veggy sandwich for lunch.
Tôi thích ăn bánh mì rau cho bữa trưa.
she prepared a delicious veggy stir-fry for dinner.
Cô ấy đã chuẩn bị một món xào rau ngon tuyệt cho bữa tối.
veggy smoothies are a great way to start the day.
Các loại sinh tố rau là một cách tuyệt vời để bắt đầu một ngày mới.
he prefers veggy options when dining out.
Anh ấy thích các lựa chọn rau khi ăn ngoài.
veggy burgers are becoming increasingly popular.
Bánh mì chay ngày càng trở nên phổ biến.
they organized a veggy potluck for the community.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc chay cho cộng đồng.
my favorite dish is a hearty veggy soup.
Món ăn yêu thích của tôi là một món súp rau ngon.
she enjoys experimenting with veggy recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức nấu ăn chay.
veggy salads are a healthy choice for lunch.
Các món salad rau là một lựa chọn lành mạnh cho bữa trưa.
we need to buy some fresh veggy ingredients.
Chúng ta cần mua một số nguyên liệu rau tươi.
veggy delight
thưởng thức rau củ
veggy burger
bánh mì rau củ
veggy wrap
bánh cuốn rau củ
veggy pizza
pizza rau củ
veggy salad
salad rau củ
veggy stir-fry
rau củ xào
veggy smoothie
sinh tố rau củ
veggy soup
súp rau củ
veggy platter
đĩa rau củ
veggy snack
đồ ăn nhẹ rau củ
i love to eat a veggy sandwich for lunch.
Tôi thích ăn bánh mì rau cho bữa trưa.
she prepared a delicious veggy stir-fry for dinner.
Cô ấy đã chuẩn bị một món xào rau ngon tuyệt cho bữa tối.
veggy smoothies are a great way to start the day.
Các loại sinh tố rau là một cách tuyệt vời để bắt đầu một ngày mới.
he prefers veggy options when dining out.
Anh ấy thích các lựa chọn rau khi ăn ngoài.
veggy burgers are becoming increasingly popular.
Bánh mì chay ngày càng trở nên phổ biến.
they organized a veggy potluck for the community.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc chay cho cộng đồng.
my favorite dish is a hearty veggy soup.
Món ăn yêu thích của tôi là một món súp rau ngon.
she enjoys experimenting with veggy recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức nấu ăn chay.
veggy salads are a healthy choice for lunch.
Các món salad rau là một lựa chọn lành mạnh cho bữa trưa.
we need to buy some fresh veggy ingredients.
Chúng ta cần mua một số nguyên liệu rau tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay