vehement opposition
phản đối mạnh mẽ
vehemently deny
phủ nhận mạnh mẽ
She was herself a vehement protagonist of sexual equality.
Bản thân cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ bình đẳng giới.
She made a vehement attack on the government’s policies.
Cô ấy đã đưa ra một cuộc tấn công mạnh mẽ vào các chính sách của chính phủ.
a vehement denial.See Synonyms at intense
một sự phủ nhận mạnh mẽ. Xem Từ đồng nghĩa tại intense
She was vehement in her opposition to the new policy.
Cô ấy rất mạnh mẽ trong sự phản đối chính sách mới.
His vehement outburst shocked everyone in the room.
Sự bộc phát mạnh mẽ của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng đều bất ngờ.
The crowd's vehement cheers filled the stadium.
Những tiếng reo hò mạnh mẽ của đám đông đã lấp đầy sân vận động.
The politician made a vehement speech against corruption.
Nhà chính trị đã đưa ra một bài phát biểu mạnh mẽ chống lại tham nhũng.
She vehemently denied the accusations against her.
Cô ấy đã vehemently bác bỏ những cáo buộc chống lại cô.
The teacher's vehement scolding silenced the noisy students.
Lời trách mắng mạnh mẽ của giáo viên đã khiến những học sinh ồn ào im lặng.
The protesters were vehement in demanding justice for the victims.
Những người biểu tình rất mạnh mẽ trong việc đòi hỏi công lý cho các nạn nhân.
He expressed his vehement disapproval of the company's decision.
Anh ấy bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ của mình đối với quyết định của công ty.
The courtroom was filled with the lawyer's vehement arguments.
Phòng xử án tràn ngập những lập luận mạnh mẽ của luật sư.
Despite their vehement objections, the project went ahead as planned.
Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ của họ, dự án vẫn tiến hành như kế hoạch.
Vehement, when somebody is vehement, they are angry and emotional.
Khi ai đó tỏ ra vehement, họ tức giận và đầy cảm xúc.
Nguồn: Essential English WordPrinciples always become a matter of vehement discussion when practice is at ebb.
Các nguyên tắc luôn trở thành đề tài của cuộc thảo luận vehement khi thực tiễn xuống thấp.
Nguồn: Essays on the Four SeasonsShe was mortally afraid of being laughed at for surrendering, after her many and vehement declarations of independence.
Cô ta vô cùng sợ hãi bị chế nhạo vì đã đầu hàng, sau rất nhiều lời tuyên bố vehement và độc lập của cô.
Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)His negation was so vehement and strong.
Sự phủ nhận của anh ta vehement và mạnh mẽ đến vậy.
Nguồn: Environment and ScienceHe was so seldom vehement about anything.
Anh ta hiếm khi vehement về bất cứ điều gì.
Nguồn: The Mystery of Styles CourtHe stopped short in his vehement question.
Anh ta đột ngột dừng lại giữa câu hỏi vehement của mình.
Nguồn: The South and the North (Part 2)Despite vehement opposition, the Act became law.
Bất chấp sự phản đối vehement, đạo luật đã trở thành luật.
Nguồn: Collins-Longman-AllSometimes, the vehement “No! ” from people could be a saviour to you.
Đôi khi, lời “Không!” vehement từ những người khác có thể cứu bạn.
Nguồn: Advice from successful peopleDespite her vehement protests, he pulled her inside.
Bất chấp những lời phản đối vehement của cô, anh ta kéo cô vào bên trong.
Nguồn: Collins-Longman-AllAnd still they sing a vehement, eager chant, the chant of the turbulent waters.
Và họ vẫn hát một bài hát vehement, háo hức, bài hát của những dòng nước cuồng loạn.
Nguồn: Sixth Level Morning Reading Beautiful Articlesvehement opposition
phản đối mạnh mẽ
vehemently deny
phủ nhận mạnh mẽ
She was herself a vehement protagonist of sexual equality.
Bản thân cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ bình đẳng giới.
She made a vehement attack on the government’s policies.
Cô ấy đã đưa ra một cuộc tấn công mạnh mẽ vào các chính sách của chính phủ.
a vehement denial.See Synonyms at intense
một sự phủ nhận mạnh mẽ. Xem Từ đồng nghĩa tại intense
She was vehement in her opposition to the new policy.
Cô ấy rất mạnh mẽ trong sự phản đối chính sách mới.
His vehement outburst shocked everyone in the room.
Sự bộc phát mạnh mẽ của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng đều bất ngờ.
The crowd's vehement cheers filled the stadium.
Những tiếng reo hò mạnh mẽ của đám đông đã lấp đầy sân vận động.
The politician made a vehement speech against corruption.
Nhà chính trị đã đưa ra một bài phát biểu mạnh mẽ chống lại tham nhũng.
She vehemently denied the accusations against her.
Cô ấy đã vehemently bác bỏ những cáo buộc chống lại cô.
The teacher's vehement scolding silenced the noisy students.
Lời trách mắng mạnh mẽ của giáo viên đã khiến những học sinh ồn ào im lặng.
The protesters were vehement in demanding justice for the victims.
Những người biểu tình rất mạnh mẽ trong việc đòi hỏi công lý cho các nạn nhân.
He expressed his vehement disapproval of the company's decision.
Anh ấy bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ của mình đối với quyết định của công ty.
The courtroom was filled with the lawyer's vehement arguments.
Phòng xử án tràn ngập những lập luận mạnh mẽ của luật sư.
Despite their vehement objections, the project went ahead as planned.
Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ của họ, dự án vẫn tiến hành như kế hoạch.
Vehement, when somebody is vehement, they are angry and emotional.
Khi ai đó tỏ ra vehement, họ tức giận và đầy cảm xúc.
Nguồn: Essential English WordPrinciples always become a matter of vehement discussion when practice is at ebb.
Các nguyên tắc luôn trở thành đề tài của cuộc thảo luận vehement khi thực tiễn xuống thấp.
Nguồn: Essays on the Four SeasonsShe was mortally afraid of being laughed at for surrendering, after her many and vehement declarations of independence.
Cô ta vô cùng sợ hãi bị chế nhạo vì đã đầu hàng, sau rất nhiều lời tuyên bố vehement và độc lập của cô.
Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)His negation was so vehement and strong.
Sự phủ nhận của anh ta vehement và mạnh mẽ đến vậy.
Nguồn: Environment and ScienceHe was so seldom vehement about anything.
Anh ta hiếm khi vehement về bất cứ điều gì.
Nguồn: The Mystery of Styles CourtHe stopped short in his vehement question.
Anh ta đột ngột dừng lại giữa câu hỏi vehement của mình.
Nguồn: The South and the North (Part 2)Despite vehement opposition, the Act became law.
Bất chấp sự phản đối vehement, đạo luật đã trở thành luật.
Nguồn: Collins-Longman-AllSometimes, the vehement “No! ” from people could be a saviour to you.
Đôi khi, lời “Không!” vehement từ những người khác có thể cứu bạn.
Nguồn: Advice from successful peopleDespite her vehement protests, he pulled her inside.
Bất chấp những lời phản đối vehement của cô, anh ta kéo cô vào bên trong.
Nguồn: Collins-Longman-AllAnd still they sing a vehement, eager chant, the chant of the turbulent waters.
Và họ vẫn hát một bài hát vehement, háo hức, bài hát của những dòng nước cuồng loạn.
Nguồn: Sixth Level Morning Reading Beautiful ArticlesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay