velleities

[Mỹ]/vəˈliː.ɪ.ti/
[Anh]/vəˈliː.ɪ.ti/

Dịch

n. một mong muốn hoặc thiên hướng nhẹ; một khao khát chưa hoàn chỉnh; một ước muốn yếu ớt

Cụm từ & Cách kết hợp

pure velleity

velleity thuần khiết

velleity of action

velleity hành động

velleity to change

velleity để thay đổi

social velleity

velleity xã hội

velleity in thought

velleity trong suy nghĩ

velleity without action

velleity không có hành động

velleity of desire

velleity mong muốn

personal velleity

velleity cá nhân

velleity of intention

velleity dự định

collective velleity

velleity tập thể

Câu ví dụ

his velleity for travel often leads to spontaneous trips.

Sự ham muốn đi du lịch của anh ấy thường dẫn đến những chuyến đi tự phát.

she expressed a velleity to learn the guitar but never started.

Cô ấy bày tỏ mong muốn học chơi guitar nhưng chưa bao giờ bắt đầu.

despite his velleity for writing, he never finished a story.

Mặc dù có hứng thú viết lách, anh ấy chưa bao giờ hoàn thành một câu chuyện nào.

their velleity for fitness was overshadowed by their busy schedules.

Sự ham muốn tập thể dục của họ bị lu mờ bởi lịch trình bận rộn.

she had a velleity to start a business but lacked the motivation.

Cô ấy có mong muốn bắt đầu một công việc kinh doanh nhưng thiếu động lực.

his velleity for cooking was evident, but he rarely tried new recipes.

Sự ham muốn nấu ăn của anh ấy rất rõ ràng, nhưng anh ấy hiếm khi thử những công thức mới.

they talked about their velleity to volunteer but never took action.

Họ nói về mong muốn làm tình nguyện của họ nhưng chưa bao giờ hành động.

her velleity for painting was evident in her collection of art supplies.

Sự ham muốn vẽ tranh của cô ấy thể hiện ở bộ sưu tập vật liệu nghệ thuật của cô ấy.

he often mentioned his velleity to learn a new language.

Anh ấy thường đề cập đến mong muốn học một ngôn ngữ mới của mình.

there was a velleity among the team to innovate, but no concrete plans.

Có một mong muốn đổi mới trong nhóm, nhưng không có kế hoạch cụ thể nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay