nervous vellications
giật cơ do thần kinh
muscle vellications
giật cơ
skin vellications
giật da
facial vellications
giật mặt
involuntary vellications
giật cơ vô ý
frequent vellications
giật cơ thường xuyên
occasional vellications
giật cơ thỉnh thoảng
rapid vellications
giật cơ nhanh
subtle vellications
giật cơ tinh tế
visible vellications
giật cơ dễ thấy
his sudden vellications of pain surprised everyone in the room.
Những cơn đau đột ngột và dữ dội khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
the patient experienced vellications after the medication was administered.
Bệnh nhân đã trải qua những cơn đau sau khi dùng thuốc.
she felt vellications in her muscles after the intense workout.
Cô ấy cảm thấy đau nhức ở cơ bắp sau khi tập luyện cường độ cao.
vellications can sometimes indicate a serious medical condition.
Những cơn đau có thể đôi khi cho thấy một tình trạng y tế nghiêm trọng.
the doctor noted the vellications during the examination.
Bác sĩ đã lưu ý những cơn đau trong quá trình kiểm tra.
he tried to hide his vellications while speaking to the audience.
Anh ấy cố gắng che giấu những cơn đau khi nói chuyện với khán giả.
her vellications were a sign that she needed immediate help.
Những cơn đau của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy cần được giúp đỡ ngay lập tức.
they observed vellications in the animal during the examination.
Họ quan sát thấy những cơn đau ở động vật trong quá trình kiểm tra.
the sudden vellications disrupted the calm atmosphere of the meeting.
Những cơn đau đột ngột đã phá vỡ bầu không khí tĩnh lặng của cuộc họp.
he experienced vellications that made it difficult to concentrate.
Anh ấy đã trải qua những cơn đau khiến anh ấy khó tập trung.
nervous vellications
giật cơ do thần kinh
muscle vellications
giật cơ
skin vellications
giật da
facial vellications
giật mặt
involuntary vellications
giật cơ vô ý
frequent vellications
giật cơ thường xuyên
occasional vellications
giật cơ thỉnh thoảng
rapid vellications
giật cơ nhanh
subtle vellications
giật cơ tinh tế
visible vellications
giật cơ dễ thấy
his sudden vellications of pain surprised everyone in the room.
Những cơn đau đột ngột và dữ dội khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
the patient experienced vellications after the medication was administered.
Bệnh nhân đã trải qua những cơn đau sau khi dùng thuốc.
she felt vellications in her muscles after the intense workout.
Cô ấy cảm thấy đau nhức ở cơ bắp sau khi tập luyện cường độ cao.
vellications can sometimes indicate a serious medical condition.
Những cơn đau có thể đôi khi cho thấy một tình trạng y tế nghiêm trọng.
the doctor noted the vellications during the examination.
Bác sĩ đã lưu ý những cơn đau trong quá trình kiểm tra.
he tried to hide his vellications while speaking to the audience.
Anh ấy cố gắng che giấu những cơn đau khi nói chuyện với khán giả.
her vellications were a sign that she needed immediate help.
Những cơn đau của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy cần được giúp đỡ ngay lập tức.
they observed vellications in the animal during the examination.
Họ quan sát thấy những cơn đau ở động vật trong quá trình kiểm tra.
the sudden vellications disrupted the calm atmosphere of the meeting.
Những cơn đau đột ngột đã phá vỡ bầu không khí tĩnh lặng của cuộc họp.
he experienced vellications that made it difficult to concentrate.
Anh ấy đã trải qua những cơn đau khiến anh ấy khó tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay