veloute

[Mỹ]/vəˈluːteɪ/
[Anh]/vəˈluːteɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại sốt trắng được làm từ nước dùng, bơ và bột mì
Word Forms
số nhiềuveloutes

Cụm từ & Cách kết hợp

veloute sauce

nước sốt velouté

chicken veloute

velouté gà

veloute base

nền velouté

fish veloute

velouté cá

veloute preparation

chuẩn bị velouté

mushroom veloute

velouté nấm

veloute recipe

công thức velouté

veloute consistency

độ đặc của velouté

veloute texture

kết cấu của velouté

veloute flavor

vị của velouté

Câu ví dụ

she prepared a delicious veloute sauce for the fish.

Cô ấy đã chuẩn bị một sốt veloute ngon tuyệt cho món cá.

the chef's secret is a rich veloute that enhances every dish.

Bí quyết của đầu bếp là một sốt veloute đậm đà làm tăng hương vị cho mọi món ăn.

veloute can be made with chicken, fish, or vegetable stock.

Veloute có thể được làm từ nước dùng gà, cá hoặc rau củ.

he poured the veloute over the roasted vegetables.

Anh ấy đổ sốt veloute lên rau củ nướng.

for a creamy texture, add cream to the veloute.

Để có độ sánh mịn, hãy thêm kem vào sốt veloute.

the veloute served as a base for the exquisite dish.

Sốt veloute đóng vai trò là nền tảng cho món ăn tuyệt vời.

learning to make a perfect veloute is essential for any chef.

Học cách làm một món sốt veloute hoàn hảo là điều cần thiết đối với bất kỳ đầu bếp nào.

she garnished the plate with herbs and a drizzle of veloute.

Cô ấy trang trí đĩa bằng các loại thảo mộc và một chút sốt veloute.

veloute can be thickened with a roux for a richer flavor.

Veloute có thể được làm đặc hơn bằng roux để có hương vị đậm đà hơn.

he loves to experiment with different flavors in his veloute.

Anh ấy thích thử nghiệm với các hương vị khác nhau trong món sốt veloute của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay