venalities

[Mỹ]/viː'nælətɪ/
[Anh]/viˈnælɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tham nhũng; phẩm chất dễ bị hối lộ hoặc ảnh hưởng tham nhũng

Câu ví dụ

Political corruption is often associated with venality among officials.

Tham nhũng chính trị thường gắn liền với sự tham lam của các quan chức.

The businessman's venality was exposed when evidence of bribery came to light.

Sự tham lam của doanh nhân bị phơi bày khi có bằng chứng về hối lộ.

The investigation revealed a network of venality within the company.

Cuộc điều tra cho thấy một mạng lưới tham nhũng trong công ty.

She was shocked by the venality of some of her colleagues.

Cô ấy kinh hoàng trước sự tham lam của một số đồng nghiệp của mình.

The movie portrayed the venality of power and greed in a corrupt society.

Bộ phim khắc họa sự tham lam quyền lực và tham lam trong một xã hội bị tha hóa.

The politician's venality led to his downfall in the next election.

Sự tham lam của chính trị gia đã dẫn đến sự sụp đổ của ông trong cuộc bầu cử tiếp theo.

The scandal exposed the venality of the corporate executives.

Vụ bê bối phơi bày sự tham lam của các giám đốc điều hành công ty.

The company's reputation was tarnished by the venality of its leaders.

Uy tín của công ty bị ảnh hưởng bởi sự tham lam của các nhà lãnh đạo.

The investigation into police corruption uncovered a culture of venality within the department.

Cuộc điều tra về tham nhũng cảnh sát đã phát hiện ra một nền văn hóa tham nhũng trong bộ phận đó.

His venality knew no bounds, as he was willing to do anything for money.

Sự tham lam của anh ta không có giới hạn, vì anh ta sẵn sàng làm bất cứ điều gì để có tiền.

Ví dụ thực tế

Nor have these publications been all party pamphlets, the wretched offspring of falsehood and venality.

Chưa kể, những ấn phẩm này không chỉ là những tờ rơi tuyên truyền của đảng, sản phẩm đáng khinh của sự dối trá và tham lam.

Nguồn: The Wealth of Nations (Part Two)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay