ventail opening
khung mở
ventail design
thiết kế lỗ thông hơi
ventail feature
tính năng lỗ thông hơi
ventail cover
nắp lỗ thông hơi
ventail system
hệ thống lỗ thông hơi
ventail mesh
lưới lỗ thông hơi
ventail adjustment
điều chỉnh lỗ thông hơi
ventail panel
tấm lỗ thông hơi
ventail mechanism
cơ chế lỗ thông hơi
ventail installation
lắp đặt lỗ thông hơi
the knight adjusted his ventail before entering the tournament.
Người lính đã điều chỉnh chiếc vọng mài của mình trước khi bước vào giải đấu.
her helmet's ventail provided excellent protection during the battle.
Chiếc vọng mài của mũ bảo hộ của cô ấy đã cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời trong trận chiến.
the ventail of the armor was made of fine chainmail.
Vọng mài của bộ giáp được làm từ xích kim loại tinh xảo.
he lifted the ventail to see better in the dim light.
Anh ta nâng vọng mài lên để nhìn rõ hơn trong ánh sáng mờ.
the historical exhibit featured a beautiful ventail from the medieval period.
Triển lãm lịch sử trưng bày một chiếc vọng mài tuyệt đẹp từ thời Trung Cổ.
she admired the craftsmanship of the ventail on the suit of armor.
Cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của vọng mài trên bộ giáp.
the ventail was designed to protect the face while allowing visibility.
Vọng mài được thiết kế để bảo vệ khuôn mặt đồng thời cho phép tầm nhìn.
in the reenactment, the soldiers wore ventails to complete their armor.
Trong buổi tái hiện, các binh lính đội vọng mài để hoàn tất bộ giáp của họ.
he felt claustrophobic under the ventail during the long march.
Anh cảm thấy ngột ngạt dưới vọng mài trong suốt cuộc hành quân dài.
the ventail clanged against the helmet as he moved.
Vọng mài va chạm với mũ bảo hiểm khi anh ta di chuyển.
ventail opening
khung mở
ventail design
thiết kế lỗ thông hơi
ventail feature
tính năng lỗ thông hơi
ventail cover
nắp lỗ thông hơi
ventail system
hệ thống lỗ thông hơi
ventail mesh
lưới lỗ thông hơi
ventail adjustment
điều chỉnh lỗ thông hơi
ventail panel
tấm lỗ thông hơi
ventail mechanism
cơ chế lỗ thông hơi
ventail installation
lắp đặt lỗ thông hơi
the knight adjusted his ventail before entering the tournament.
Người lính đã điều chỉnh chiếc vọng mài của mình trước khi bước vào giải đấu.
her helmet's ventail provided excellent protection during the battle.
Chiếc vọng mài của mũ bảo hộ của cô ấy đã cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời trong trận chiến.
the ventail of the armor was made of fine chainmail.
Vọng mài của bộ giáp được làm từ xích kim loại tinh xảo.
he lifted the ventail to see better in the dim light.
Anh ta nâng vọng mài lên để nhìn rõ hơn trong ánh sáng mờ.
the historical exhibit featured a beautiful ventail from the medieval period.
Triển lãm lịch sử trưng bày một chiếc vọng mài tuyệt đẹp từ thời Trung Cổ.
she admired the craftsmanship of the ventail on the suit of armor.
Cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của vọng mài trên bộ giáp.
the ventail was designed to protect the face while allowing visibility.
Vọng mài được thiết kế để bảo vệ khuôn mặt đồng thời cho phép tầm nhìn.
in the reenactment, the soldiers wore ventails to complete their armor.
Trong buổi tái hiện, các binh lính đội vọng mài để hoàn tất bộ giáp của họ.
he felt claustrophobic under the ventail during the long march.
Anh cảm thấy ngột ngạt dưới vọng mài trong suốt cuộc hành quân dài.
the ventail clanged against the helmet as he moved.
Vọng mài va chạm với mũ bảo hiểm khi anh ta di chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay