ventanilla

[Mỹ]//.beŋ.ta.ˈni.ʎa//
[Anh]//.beŋ.ta.ˈni.ʝa//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

at the ventanilla

ventanilla seat

by the ventanilla

open ventanilla

close ventanilla

ventanillas open

ventanilla closed

near the ventanilla

ventanilla service

ventanilla line

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay