ventilators

[Mỹ]/ˈvɛntɪleɪtəz/
[Anh]/ˈvɛntɪˌleɪtɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị cung cấp không khí trong lành hoặc loại bỏ không khí ứ đọng; máy móc giúp thông gió; lỗ hổng cho phép không khí lưu thông; người chịu trách nhiệm về thông gió

Cụm từ & Cách kết hợp

new ventilators

máy thở mới

portable ventilators

máy thở di động

mechanical ventilators

máy thở cơ học

hospital ventilators

máy thở bệnh viện

advanced ventilators

máy thở nâng cao

emergency ventilators

máy thở cấp cứu

manual ventilators

máy thở thủ công

high-flow ventilators

máy thở lưu lượng cao

digital ventilators

máy thở kỹ thuật số

home ventilators

máy thở tại nhà

Câu ví dụ

hospitals are running low on ventilators.

Các bệnh viện đang thiếu máy thở.

ventilators are essential for patients with severe respiratory issues.

Máy thở rất cần thiết cho bệnh nhân có vấn đề về hô hấp nghiêm trọng.

many countries have increased their production of ventilators.

Nhiều quốc gia đã tăng sản lượng máy thở.

the new model of ventilators is more efficient.

Mẫu máy thở mới hiệu quả hơn.

doctors are trained to operate ventilators properly.

Các bác sĩ được đào tạo để vận hành máy thở đúng cách.

during the pandemic, the demand for ventilators skyrocketed.

Trong đại dịch, nhu cầu về máy thở đã tăng vọt.

ventilators can help save lives in critical situations.

Máy thở có thể giúp cứu sống trong những tình huống nguy cấp.

the maintenance of ventilators is crucial for their performance.

Việc bảo trì máy thở rất quan trọng cho hiệu suất của chúng.

some patients require long-term use of ventilators.

Một số bệnh nhân cần sử dụng máy thở lâu dài.

innovations in technology have improved ventilators significantly.

Những cải tiến trong công nghệ đã cải thiện đáng kể máy thở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay