verbalist skills
kỹ năng verbalist
verbalist techniques
kỹ thuật verbalist
verbalist approach
phương pháp verbalist
verbalist training
đào tạo verbalist
verbalist style
phong cách verbalist
verbalist communication
giao tiếp verbalist
verbalist expression
biểu đạt verbalist
verbalist performance
thành tích verbalist
verbalist feedback
phản hồi verbalist
verbalist confidence
sự tự tin verbalist
the verbalist expressed their ideas clearly.
người sử dụng ngôn ngữ biểu đạt ý tưởng của họ một cách rõ ràng.
as a verbalist, she excelled in public speaking.
với tư cách là một người sử dụng ngôn ngữ, cô ấy vượt trội trong khả năng diễn thuyết trước công chúng.
his skills as a verbalist helped him in negotiations.
kỹ năng của anh ấy như một người sử dụng ngôn ngữ đã giúp anh ấy trong đàm phán.
the verbalist used persuasive language to convince the audience.
người sử dụng ngôn ngữ đã sử dụng ngôn ngữ thuyết phục để thuyết phục khán giả.
being a verbalist requires a strong command of language.
việc trở thành một người sử dụng ngôn ngữ đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ.
the verbalist's performance captivated everyone in the room.
phần trình diễn của người sử dụng ngôn ngữ đã thu hút mọi người trong phòng.
she is known as a verbalist who can articulate complex ideas.
cô ấy được biết đến như một người sử dụng ngôn ngữ có thể diễn đạt những ý tưởng phức tạp.
the workshop focused on developing verbalist skills.
công tác tập trung vào phát triển kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.
his reputation as a verbalist opened many doors for him.
danh tiếng của anh ấy như một người sử dụng ngôn ngữ đã mở ra nhiều cơ hội cho anh ấy.
to be a successful verbalist, practice is essential.
để trở thành một người sử dụng ngôn ngữ thành công, thực hành là điều cần thiết.
verbalist skills
kỹ năng verbalist
verbalist techniques
kỹ thuật verbalist
verbalist approach
phương pháp verbalist
verbalist training
đào tạo verbalist
verbalist style
phong cách verbalist
verbalist communication
giao tiếp verbalist
verbalist expression
biểu đạt verbalist
verbalist performance
thành tích verbalist
verbalist feedback
phản hồi verbalist
verbalist confidence
sự tự tin verbalist
the verbalist expressed their ideas clearly.
người sử dụng ngôn ngữ biểu đạt ý tưởng của họ một cách rõ ràng.
as a verbalist, she excelled in public speaking.
với tư cách là một người sử dụng ngôn ngữ, cô ấy vượt trội trong khả năng diễn thuyết trước công chúng.
his skills as a verbalist helped him in negotiations.
kỹ năng của anh ấy như một người sử dụng ngôn ngữ đã giúp anh ấy trong đàm phán.
the verbalist used persuasive language to convince the audience.
người sử dụng ngôn ngữ đã sử dụng ngôn ngữ thuyết phục để thuyết phục khán giả.
being a verbalist requires a strong command of language.
việc trở thành một người sử dụng ngôn ngữ đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ.
the verbalist's performance captivated everyone in the room.
phần trình diễn của người sử dụng ngôn ngữ đã thu hút mọi người trong phòng.
she is known as a verbalist who can articulate complex ideas.
cô ấy được biết đến như một người sử dụng ngôn ngữ có thể diễn đạt những ý tưởng phức tạp.
the workshop focused on developing verbalist skills.
công tác tập trung vào phát triển kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.
his reputation as a verbalist opened many doors for him.
danh tiếng của anh ấy như một người sử dụng ngôn ngữ đã mở ra nhiều cơ hội cho anh ấy.
to be a successful verbalist, practice is essential.
để trở thành một người sử dụng ngôn ngữ thành công, thực hành là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay