excessive verboseness
sự rườm rà quá mức
unnecessary verboseness
sự rườm rà không cần thiết
avoid verboseness
tránh sự rườm rà
reduce verboseness
giảm sự rườm rà
clarity over verboseness
ưu tiên sự rõ ràng hơn sự rườm rà
limit verboseness
hạn chế sự rườm rà
embrace verboseness
chấp nhận sự rườm rà
criticize verboseness
phê bình sự rườm rà
measure verboseness
đo lường sự rườm rà
tolerate verboseness
dung nạp sự rườm rà
the verboseness of his speech made it hard to follow his main point.
Sự dài dòng của bài phát biểu khiến khó theo dõi điểm chính của anh ấy.
her writing is often criticized for its verboseness.
Phong cách viết của cô ấy thường bị chỉ trích vì sự dài dòng.
to improve clarity, reduce the verboseness in your reports.
Để cải thiện sự rõ ràng, hãy giảm sự dài dòng trong các báo cáo của bạn.
the verboseness of the manual confused many users.
Sự dài dòng của hướng dẫn đã gây khó hiểu cho nhiều người dùng.
he tends to use verboseness to sound more intelligent.
Anh ta có xu hướng sử dụng sự dài dòng để nghe có vẻ thông minh hơn.
verboseness can dilute the impact of your message.
Sự dài dòng có thể làm giảm tác động của thông điệp của bạn.
she edited her essay to eliminate unnecessary verboseness.
Cô ấy đã chỉnh sửa bài luận của mình để loại bỏ sự dài dòng không cần thiết.
the professor warned against the verboseness in academic writing.
Giáo sư cảnh báo về sự dài dòng trong viết học thuật.
verboseness can make your arguments less persuasive.
Sự dài dòng có thể khiến các lập luận của bạn kém thuyết phục hơn.
many speakers lose their audience due to excessive verboseness.
Nhiều diễn giả mất khán giả của họ vì sự dài dòng quá mức.
excessive verboseness
sự rườm rà quá mức
unnecessary verboseness
sự rườm rà không cần thiết
avoid verboseness
tránh sự rườm rà
reduce verboseness
giảm sự rườm rà
clarity over verboseness
ưu tiên sự rõ ràng hơn sự rườm rà
limit verboseness
hạn chế sự rườm rà
embrace verboseness
chấp nhận sự rườm rà
criticize verboseness
phê bình sự rườm rà
measure verboseness
đo lường sự rườm rà
tolerate verboseness
dung nạp sự rườm rà
the verboseness of his speech made it hard to follow his main point.
Sự dài dòng của bài phát biểu khiến khó theo dõi điểm chính của anh ấy.
her writing is often criticized for its verboseness.
Phong cách viết của cô ấy thường bị chỉ trích vì sự dài dòng.
to improve clarity, reduce the verboseness in your reports.
Để cải thiện sự rõ ràng, hãy giảm sự dài dòng trong các báo cáo của bạn.
the verboseness of the manual confused many users.
Sự dài dòng của hướng dẫn đã gây khó hiểu cho nhiều người dùng.
he tends to use verboseness to sound more intelligent.
Anh ta có xu hướng sử dụng sự dài dòng để nghe có vẻ thông minh hơn.
verboseness can dilute the impact of your message.
Sự dài dòng có thể làm giảm tác động của thông điệp của bạn.
she edited her essay to eliminate unnecessary verboseness.
Cô ấy đã chỉnh sửa bài luận của mình để loại bỏ sự dài dòng không cần thiết.
the professor warned against the verboseness in academic writing.
Giáo sư cảnh báo về sự dài dòng trong viết học thuật.
verboseness can make your arguments less persuasive.
Sự dài dòng có thể khiến các lập luận của bạn kém thuyết phục hơn.
many speakers lose their audience due to excessive verboseness.
Nhiều diễn giả mất khán giả của họ vì sự dài dòng quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay