verdad

[Mỹ]/veɾˈðað/
[Anh]/veɾˈðað/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

es verdad

la verdad

no es verdad

verdadero

¿verdad?

es la verdad

verdaderamente

toda la verdad

no hay verdad

la pura verdad

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay