verdin

[Mỹ]/ˈvɜː.dɪn/
[Anh]/ˈvɜr.dɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chim sẻ đầu vàng Bắc Mỹ
Word Forms
số nhiềuverdins

Cụm từ & Cách kết hợp

verdin bird

chim verdin

verdin song

bài hát của verdin

verdin habitat

môi trường sống của verdin

verdin call

tiếng gọi của verdin

verdin nest

tổ của verdin

verdin species

loài verdin

verdin color

màu sắc của verdin

verdin diet

chế độ ăn của verdin

verdin behavior

hành vi của verdin

verdin population

dân số verdin

Câu ví dụ

verdin is known for its vibrant yellow plumage.

verdin nổi tiếng với bộ lông màu vàng rực rỡ.

the verdin often forages for insects in the desert.

verdin thường tìm kiếm côn trùng trong sa mạc.

many people enjoy watching the verdin in its natural habitat.

nhiều người thích ngắm nhìn verdin trong môi trường sống tự nhiên của nó.

verdin birds are social and often found in small groups.

chim verdin hòa đồng và thường được tìm thấy trong các nhóm nhỏ.

the verdin's call is a distinctive chirping sound.

tiếng kêu của verdin là một âm thanh ríu rít đặc trưng.

in the spring, the verdin engages in elaborate courtship displays.

vào mùa xuân, verdin tham gia vào những màn trình diễn tán tỉnh phức tạp.

conservation efforts are important for protecting the verdin's habitat.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của verdin.

children are fascinated by the bright colors of the verdin.

trẻ em bị thu hút bởi những màu sắc tươi sáng của verdin.

the verdin is a small bird that thrives in arid environments.

verdin là một loài chim nhỏ bé phát triển mạnh trong môi trường khô cằn.

birdwatchers often seek out the verdin in the southwestern united states.

những người quan sát chim thường tìm kiếm verdin ở miền Tây Nam Hoa Kỳ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay