black verglas
verglas đen
smooth verglas
verglas trơn
dangerous verglas
verglas nguy hiểm
thin verglas
verglas mỏng
icy verglas
verglas đóng băng
slippery verglas
verglas trơn trượt
hidden verglas
verglas ẩn
patchy verglas
verglas mảng
wet verglas
verglas ướt
frozen verglas
verglas đông
the road was covered in verglas, making it very slippery.
đường xá phủ đầy băng giá, khiến nó rất trơn trượt.
driving on verglas requires extra caution.
lái xe trên băng giá đòi hỏi sự thận trọng thêm.
hikers should be aware of verglas on the trails.
những người đi bộ đường dài nên biết về băng giá trên các đường mòn.
we experienced verglas conditions during our winter trip.
chúng tôi đã trải qua điều kiện băng giá trong chuyến đi mùa đông của mình.
skating on verglas can be quite dangerous.
trượt băng trên băng giá có thể khá nguy hiểm.
the weather forecast warned of verglas overnight.
dự báo thời tiết cảnh báo về băng giá vào đêm.
he slipped on the verglas while walking to work.
anh ta bị trượt chân trên băng giá khi đi làm.
verglas can form unexpectedly after rain.
băng giá có thể hình thành bất ngờ sau mưa.
it’s important to check for verglas before climbing.
rất quan trọng là phải kiểm tra băng giá trước khi leo núi.
they warned us about the verglas on the mountain pass.
họ cảnh báo chúng tôi về băng giá trên đèo núi.
black verglas
verglas đen
smooth verglas
verglas trơn
dangerous verglas
verglas nguy hiểm
thin verglas
verglas mỏng
icy verglas
verglas đóng băng
slippery verglas
verglas trơn trượt
hidden verglas
verglas ẩn
patchy verglas
verglas mảng
wet verglas
verglas ướt
frozen verglas
verglas đông
the road was covered in verglas, making it very slippery.
đường xá phủ đầy băng giá, khiến nó rất trơn trượt.
driving on verglas requires extra caution.
lái xe trên băng giá đòi hỏi sự thận trọng thêm.
hikers should be aware of verglas on the trails.
những người đi bộ đường dài nên biết về băng giá trên các đường mòn.
we experienced verglas conditions during our winter trip.
chúng tôi đã trải qua điều kiện băng giá trong chuyến đi mùa đông của mình.
skating on verglas can be quite dangerous.
trượt băng trên băng giá có thể khá nguy hiểm.
the weather forecast warned of verglas overnight.
dự báo thời tiết cảnh báo về băng giá vào đêm.
he slipped on the verglas while walking to work.
anh ta bị trượt chân trên băng giá khi đi làm.
verglas can form unexpectedly after rain.
băng giá có thể hình thành bất ngờ sau mưa.
it’s important to check for verglas before climbing.
rất quan trọng là phải kiểm tra băng giá trước khi leo núi.
they warned us about the verglas on the mountain pass.
họ cảnh báo chúng tôi về băng giá trên đèo núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay