verisimilitudes

[US]/ˌvɛrɪsɪˈmɪlɪtjuːdz/
[UK]/ˌvɛrɪsɪˈmɪlɪˌtudɪz/

Translation

n. sự xuất hiện của việc đúng hoặc thật; chất lượng của việc có vẻ đúng; khả năng hoặc xác suất; những điều thực tế hoặc có thể xảy ra.

Phrases & Collocations

verisimilitudes of life

sự thật của cuộc sống

verisimilitudes in art

sự thật trong nghệ thuật

verisimilitudes of reality

sự thật của thực tại

verisimilitudes in literature

sự thật trong văn học

verisimilitudes of character

sự thật của nhân vật

verisimilitudes of culture

sự thật của văn hóa

verisimilitudes in storytelling

sự thật trong kể chuyện

verisimilitudes of emotion

sự thật của cảm xúc

verisimilitudes in film

sự thật trong phim

verisimilitudes of perception

sự thật của nhận thức

Example Sentences

the film's verisimilitudes made it feel incredibly realistic.

những tính cách giống thật trong bộ phim khiến nó trở nên vô cùng chân thực.

writers often strive for verisimilitudes in their characters.

các nhà văn thường nỗ lực để tạo ra những tính cách giống thật trong nhân vật của họ.

verisimilitudes in the novel enhance the reader's experience.

những tính cách giống thật trong tiểu thuyết nâng cao trải nghiệm của người đọc.

the artist aimed to capture the verisimilitudes of everyday life.

nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt những tính cách giống thật của cuộc sống hàng ngày.

critics praised the verisimilitudes present in the documentary.

các nhà phê bình ca ngợi những tính cách giống thật có trong bộ phim tài liệu.

his detailed descriptions added verisimilitudes to the story.

những mô tả chi tiết của anh ấy đã thêm vào những tính cách giống thật cho câu chuyện.

in theater, verisimilitudes are crucial for audience engagement.

trong lĩnh vực sân khấu, những tính cách giống thật rất quan trọng để thu hút khán giả.

she appreciated the verisimilitudes in the historical account.

cô ấy đánh giá cao những tính cách giống thật trong tài liệu lịch sử.

the game designers focused on creating verisimilitudes in gameplay.

các nhà thiết kế trò chơi tập trung vào việc tạo ra những tính cách giống thật trong lối chơi.

verisimilitudes in the dialogue made the characters relatable.

những tính cách giống thật trong hội thoại khiến các nhân vật trở nên gần gũi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now