verne

[Mỹ]/vɜːn/
[Anh]/vɜrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Jules Verne (nhà văn Pháp); Wayne (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

verne's adventure

cuộc phiêu lưu của Verne

verne's journey

hành trình của Verne

verne's world

thế giới của Verne

verne's works

các tác phẩm của Verne

verne's science

khoa học của Verne

verne's novel

tiểu thuyết của Verne

verne's vision

tầm nhìn của Verne

verne's legacy

di sản của Verne

verne's imagination

tưởng tượng của Verne

verne's influence

sự ảnh hưởng của Verne

Câu ví dụ

jules verne is known for his adventure novels.

Jules Verne nổi tiếng với các tiểu thuyết phiêu lưu.

verne's imagination took readers to distant worlds.

Tưởng tượng của Verne đưa độc giả đến những thế giới xa xôi.

many films are inspired by verne's stories.

Nhiều bộ phim lấy cảm hứng từ những câu chuyện của Verne.

verne's works often combine science and fiction.

Các tác phẩm của Verne thường kết hợp khoa học và tiểu thuyết.

reading verne can spark a love for exploration.

Đọc Verne có thể khơi gợi tình yêu khám phá.

verne's characters are often adventurous and curious.

Các nhân vật của Verne thường là những người ưa phiêu lưu và tò mò.

one of verne's famous novels is "twenty thousand leagues under the sea."

Một trong những tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Verne là "Hai Vạn Dặm Dưới Đáy Biển".

verne's influence can be seen in modern science fiction.

Ảnh hưởng của Verne có thể thấy được trong khoa học viễn tưởng hiện đại.

many readers appreciate verne's detailed descriptions.

Nhiều độc giả đánh giá cao những mô tả chi tiết của Verne.

verne's storytelling captivates audiences of all ages.

Kể chuyện của Verne thu hút khán giả thuộc mọi lứa tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay