versaces

[Mỹ]/vəˈsɑːtʃeɪz/
[Anh]/vərˈsɑːtʃeɪz/

Dịch

n. thương hiệu thời trang nổi tiếng và người sáng lập của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing versaces

đang mặc versaces

love versaces

yêu thích versaces

owning versaces

sở hữu versaces

buying versaces

mua versaces

collecting versaces

thu thập versaces

rocking versaces

khoe cá tính với versaces

admiring versaces

thán phục versaces

showcasing versaces

trình diễn versaces

featuring versaces

tampilkan versaces

selling versaces

bán versaces

Câu ví dụ

she wore her new versaces to the party.

Cô ấy đã mặc bộ versaces mới của mình đến bữa tiệc.

he loves collecting vintage versaces.

Anh ấy thích sưu tầm versaces cổ điển.

these versaces are the latest fashion trend.

Những chiếc versaces này là xu hướng thời trang mới nhất.

they decided to invest in some versaces for the season.

Họ quyết định đầu tư một số versaces cho mùa này.

she accessorized her outfit with versaces sunglasses.

Cô ấy phối đồ của mình với kính râm versaces.

he gifted her a pair of versaces for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một cặp versaces nhân dịp sinh nhật.

versaces are known for their luxurious designs.

Versaces nổi tiếng với thiết kế sang trọng của chúng.

she felt confident wearing her favorite versaces.

Cô ấy cảm thấy tự tin khi mặc chiếc versaces yêu thích của mình.

he always keeps his versaces in pristine condition.

Anh ấy luôn giữ cho versaces của mình trong tình trạng tốt nhất.

versaces are often seen on the red carpet.

Versaces thường thấy trên thảm đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay