great versifier
nhà thơ vĩ đại
skilled versifier
nhà thơ tài ba
famous versifier
nhà thơ nổi tiếng
talented versifier
nhà thơ có tài
modern versifier
nhà thơ hiện đại
renowned versifier
nhà thơ danh tiếng
prolific versifier
nhà thơ có nhiều tác phẩm
classic versifier
nhà thơ cổ điển
emerging versifier
nhà thơ mới nổi
passionate versifier
nhà thơ đam mê
the versifier crafted beautiful poems about nature.
nhà thơ đã sáng tác những bài thơ tuyệt đẹp về thiên nhiên.
as a versifier, she expressed her emotions through verse.
với tư cách là một nhà thơ, cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình qua thơ.
the versifier's work was celebrated at the literary festival.
công việc của nhà thơ đã được tôn vinh tại lễ hội văn học.
he became a versifier after years of practicing his craft.
anh trở thành một nhà thơ sau nhiều năm luyện tập nghề của mình.
the versifier found inspiration in everyday life.
nhà thơ tìm thấy nguồn cảm hứng trong cuộc sống hàng ngày.
many aspiring writers dream of becoming a versifier.
nhiều nhà văn đầy tham vọng mơ ước trở thành một nhà thơ.
the versifier used vivid imagery to convey his message.
nhà thơ sử dụng hình ảnh sinh động để truyền tải thông điệp của mình.
her talent as a versifier was evident in her published works.
tài năng của cô ấy như một nhà thơ đã thể hiện rõ trong các tác phẩm đã xuất bản của cô ấy.
the versifier often collaborated with musicians for performances.
nhà thơ thường xuyên hợp tác với các nhạc sĩ cho các buổi biểu diễn.
being a versifier allows him to connect with others through art.
việc trở thành một nhà thơ cho phép anh ấy kết nối với những người khác thông qua nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay