verwoerds

[Mỹ]/vərˈwʊərdz/
[Anh]/vərˈwʊərdz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Verwoerd, đề cập đến Hendrik Verwoerd, cựu Thủ tướng Nam Phi, hoặc hậu duệ của ông.

Cụm từ & Cách kết hợp

verwoerd's policies

Chính sách của Verwoerd

verwoerd regime

Chế độ Verwoerd

verwoerd's legacy

Danh dự của Verwoerd

verwoerd era

Thời kỳ Verwoerd

verwoerd's apartheid

Chính sách phân biệt chủng tộc của Verwoerd

verwoerd's south africa

Châu Phi Nam của Verwoerd

verwoerd's influence

Tác động của Verwoerd

verwoerd's vision

Định hướng của Verwoerd

verwoerd's governance

Quản trị của Verwoerd

verwoerd's architect

Kiến trúc sư của Verwoerd

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay