chemical vesicant
phân tử gây bỏng
vesicant agent
tác nhân gây bỏng
vesicant exposure
tiếp xúc với phân tử gây bỏng
vesicant effects
tác dụng của phân tử gây bỏng
vesicant properties
tính chất của phân tử gây bỏng
vesicant solution
dung dịch gây bỏng
vesicant response
phản ứng với phân tử gây bỏng
vesicant treatment
điều trị bỏng
vesicant risks
nguy cơ của phân tử gây bỏng
vesicant agents can cause severe skin blisters.
các chất gây bỏng có thể gây ra các vết phồng rộp nghiêm trọng trên da.
healthcare workers must be cautious when handling vesicants.
nhân viên y tế phải thận trọng khi xử lý các chất gây bỏng.
some chemotherapy drugs are classified as vesicants.
một số loại thuốc hóa trị được phân loại là chất gây bỏng.
it is important to know the properties of vesicants.
rất quan trọng để biết các tính chất của các chất gây bỏng.
accidental exposure to a vesicant can be dangerous.
tiếp xúc ngoài ý muốn với một chất gây bỏng có thể nguy hiểm.
proper disposal of vesicants is crucial for safety.
việc xử lý đúng cách các chất gây bỏng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
vesicant reactions may require immediate medical attention.
phản ứng với các chất gây bỏng có thể cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
training on vesicant handling is essential for staff.
đào tạo về xử lý các chất gây bỏng là điều cần thiết đối với nhân viên.
vesicants can lead to long-term skin damage.
các chất gây bỏng có thể gây ra tổn thương da lâu dài.
understanding vesicant effects is vital in oncology.
hiểu rõ các tác động của các chất gây bỏng là rất quan trọng trong ung học.
chemical vesicant
phân tử gây bỏng
vesicant agent
tác nhân gây bỏng
vesicant exposure
tiếp xúc với phân tử gây bỏng
vesicant effects
tác dụng của phân tử gây bỏng
vesicant properties
tính chất của phân tử gây bỏng
vesicant solution
dung dịch gây bỏng
vesicant response
phản ứng với phân tử gây bỏng
vesicant treatment
điều trị bỏng
vesicant risks
nguy cơ của phân tử gây bỏng
vesicant agents can cause severe skin blisters.
các chất gây bỏng có thể gây ra các vết phồng rộp nghiêm trọng trên da.
healthcare workers must be cautious when handling vesicants.
nhân viên y tế phải thận trọng khi xử lý các chất gây bỏng.
some chemotherapy drugs are classified as vesicants.
một số loại thuốc hóa trị được phân loại là chất gây bỏng.
it is important to know the properties of vesicants.
rất quan trọng để biết các tính chất của các chất gây bỏng.
accidental exposure to a vesicant can be dangerous.
tiếp xúc ngoài ý muốn với một chất gây bỏng có thể nguy hiểm.
proper disposal of vesicants is crucial for safety.
việc xử lý đúng cách các chất gây bỏng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
vesicant reactions may require immediate medical attention.
phản ứng với các chất gây bỏng có thể cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
training on vesicant handling is essential for staff.
đào tạo về xử lý các chất gây bỏng là điều cần thiết đối với nhân viên.
vesicants can lead to long-term skin damage.
các chất gây bỏng có thể gây ra tổn thương da lâu dài.
understanding vesicant effects is vital in oncology.
hiểu rõ các tác động của các chất gây bỏng là rất quan trọng trong ung học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay