vesicas

[Mỹ]/ˈvɛsɪkəs/
[Anh]/ˈvɛsɪkəs/

Dịch

n. bàng quang; một cấu trúc giống như túi trong một sinh vật; bàng quang bơi; cơ quan chứa khí trong cá; túi khí; một túi chứa không khí trong một số động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

vesicas structure

cấu trúc vesica

vesicas formation

sự hình thành vesica

vesicas analysis

phân tích vesica

vesicas function

chức năng của vesica

vesicas morphology

hình thái học của vesica

vesicas dynamics

động lực học của vesica

vesicas interaction

tương tác của vesica

vesicas transport

vận chuyển vesica

vesicas behavior

hành vi của vesica

vesicas properties

tính chất của vesica

Câu ví dụ

vesicas are often used in medical terminology.

Các vesica thường được sử dụng trong thuật ngữ y tế.

the study of vesicas can help understand bladder conditions.

Nghiên cứu về vesica có thể giúp hiểu rõ các tình trạng về bàng quang.

vesicas can be affected by various health issues.

Các vesica có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.

doctors often examine vesicas during check-ups.

Các bác sĩ thường khám vesica trong các cuộc kiểm tra sức khỏe.

vesicas play a crucial role in the urinary system.

Vesica đóng vai trò quan trọng trong hệ tiết niệu.

understanding vesicas can lead to better treatment options.

Hiểu rõ về vesica có thể dẫn đến các lựa chọn điều trị tốt hơn.

vesicas may change in size due to various factors.

Kích thước của vesica có thể thay đổi do nhiều yếu tố khác nhau.

research on vesicas is essential for advancing urology.

Nghiên cứu về vesica là điều cần thiết để thúc đẩy ngành tiết niệu.

patients may experience discomfort in their vesicas.

Bệnh nhân có thể bị khó chịu ở vesica của họ.

vesicas can be examined using ultrasound technology.

Vesica có thể được kiểm tra bằng công nghệ siêu âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay