vesicatory

[Mỹ]/ˈvɛsɪkətəri/
[Anh]/ˈvɛsɪˌkeɪtɔri/

Dịch

n. chất gây phồng rộp
adj. gây ra phồng rộp
Word Forms
số nhiềuvesicatories

Cụm từ & Cách kết hợp

vesicatory agent

chất gây bỏng

vesicatory effect

tác dụng gây bỏng

vesicatory properties

tính chất gây bỏng

vesicatory substances

chất gây bỏng

vesicatory action

tác động gây bỏng

vesicatory treatment

điều trị bỏng

vesicatory response

phản ứng gây bỏng

vesicatory blister

vết phồng rộp do bỏng

vesicatory ointment

thuốc bôi trị bỏng

vesicatory application

bôi trị bỏng

Câu ví dụ

some plants have vesicatory properties that can irritate the skin.

một số loại thực vật có tính chất gây bỏng rộp có thể gây kích ứng da.

in traditional medicine, vesicatory treatments were often used for pain relief.

trong y học truyền thống, các phương pháp điều trị gây bỏng rộp thường được sử dụng để giảm đau.

the vesicatory effect of the ointment surprised the patients.

hiệu quả gây bỏng rộp của chất bôi trơn đã khiến bệnh nhân ngạc nhiên.

vesicatory agents were commonly applied in ancient healing practices.

các chất gây bỏng rộp thường được sử dụng trong các phương pháp chữa bệnh cổ đại.

doctors advised caution when using vesicatory substances.

các bác sĩ khuyên nên thận trọng khi sử dụng các chất gây bỏng rộp.

the vesicatory nature of the compound made it effective for treatment.

tính chất gây bỏng rộp của hợp chất đã khiến nó trở nên hiệu quả trong điều trị.

some vesicatory plants are also known for their medicinal benefits.

một số loại thực vật gây bỏng rộp cũng được biết đến với những lợi ích chữa bệnh.

vesicatory treatments can lead to blistering if not used properly.

các phương pháp điều trị gây bỏng rộp có thể dẫn đến phồng rộp nếu không được sử dụng đúng cách.

research on vesicatory effects continues to evolve in modern medicine.

nghiên cứu về tác dụng gây bỏng rộp tiếp tục phát triển trong y học hiện đại.

vesicatory applications should be performed by trained professionals.

các ứng dụng gây bỏng rộp nên được thực hiện bởi các chuyên gia được đào tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay