vesiculations

[Mỹ]/vɪˌsɪk.jʊˈleɪ.ʃənz/
[Anh]/vɪˌsɪk.jəˈleɪ.ʃənz/

Dịch

n. sự hình thành mụn nước hoặc bọng nước

Cụm từ & Cách kết hợp

vesiculations observed

nhận thấy tình trạng phồng rộp

vesiculations present

tình trạng phồng rộp hiện diện

vesiculations noted

tình trạng phồng rộp được ghi nhận

vesiculations reported

tình trạng phồng rộp được báo cáo

vesiculations detected

tình trạng phồng rộp được phát hiện

vesiculations analyzed

tình trạng phồng rộp được phân tích

vesiculations confirmed

tình trạng phồng rộp được xác nhận

vesiculations examined

tình trạng phồng rộp được kiểm tra

vesiculations identified

tình trạng phồng rộp được xác định

vesiculations documented

tình trạng phồng rộp được lập thành văn bản

Câu ví dụ

the vesiculations on the surface indicate a recent volcanic activity.

Các vết phồng trên bề mặt cho thấy hoạt động núi lửa gần đây.

scientists studied the vesiculations in the rock samples.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu các vết phồng trong các mẫu đá.

vesiculations can provide insights into the formation of the material.

Các vết phồng có thể cung cấp thông tin chi tiết về sự hình thành của vật liệu.

the presence of vesiculations suggests a rapid cooling process.

Sự hiện diện của các vết phồng cho thấy một quá trình làm nguội nhanh chóng.

geologists often look for vesiculations when analyzing lava flows.

Các nhà địa chất thường tìm kiếm các vết phồng khi phân tích dòng dung nham.

vesiculations in the soil can affect its drainage properties.

Các vết phồng trong đất có thể ảnh hưởng đến tính chất thoát nước của nó.

understanding vesiculations helps in interpreting geological history.

Hiểu các vết phồng giúp giải thích lịch sử địa chất.

the vesiculations were formed due to gas escaping during solidification.

Các vết phồng được hình thành do khí thoát ra trong quá trình đông đặc.

researchers are investigating the role of vesiculations in mineral formation.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của các vết phồng trong sự hình thành khoáng chất.

vesiculations can indicate the presence of ancient volcanic activity.

Các vết phồng có thể cho thấy sự hiện diện của hoạt động núi lửa cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay