vespid

[Mỹ]/ˈvɛspɪd/
[Anh]/ˈvɛspɪd/

Dịch

n. một loại ong bắp cày, đặc biệt thuộc về họ Vespidae
Word Forms
số nhiềuvespids

Cụm từ & Cách kết hợp

vespid wasp

ong vespide

vespid nest

tổ ong vespide

vespid species

loài ong vespide

vespid behavior

hành vi của ong vespide

vespid family

gia đình ong vespide

vespid control

kiểm soát ong vespide

vespid sting

đau nhức do ong vespide

vespid identification

nhận dạng ong vespide

vespid habitat

môi trường sống của ong vespide

vespid population

dân số ong vespide

Câu ví dụ

vespids are known for their aggressive behavior.

Kiến ong thuộc chi Vespidae nổi tiếng với hành vi hung dữ.

many vespid species build intricate nests.

Nhiều loài kiến ong xây dựng những tổ phức tạp.

vespid wasps play a role in pollination.

Kiến ong đóng vai trò trong quá trình thụ phấn.

some vespids can be beneficial to gardens.

Một số loài kiến ong có thể có lợi cho vườn.

vespid stings can be quite painful.

Nọc kiến ong có thể gây đau khá nhiều.

identifying vespid species can be challenging.

Việc nhận dạng các loài kiến ong có thể là một thách thức.

vespids are often mistaken for bees.

Kiến ong thường bị nhầm lẫn với ong.

vespid populations can fluctuate seasonally.

Dân số kiến ong có thể dao động theo mùa.

some people are allergic to vespid stings.

Một số người bị dị ứng với nọc kiến ong.

vespid control is important for outdoor activities.

Kiểm soát kiến ong rất quan trọng cho các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay