vestido

[Mỹ]/beɾˈtiðo/
[Anh]/beɾˈtiðo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the vestido

vestido rojo

vestido blanco

mi vestido

tu vestido

vestido de fiesta

vestido nuevo

un vestido

vestido largo

vestido azul

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay