vestured

[Mỹ]/ˈvɛstʃəd/
[Anh]/ˈvɛstʃərd/

Dịch

v. quá khứ phân từ của vesture, có nghĩa là mặc hoặc che phủ

Cụm từ & Cách kết hợp

vestured in silk

mặc áo choàng lụa

vestured with care

mặc áo choàng cẩn thận

vestured in gold

mặc áo choàng vàng

vestured with elegance

mặc áo choàng thanh lịch

vestured in shadows

mặc áo choàng trong bóng tối

vestured in mystery

mặc áo choàng bí ẩn

vestured with beauty

mặc áo choàng với vẻ đẹp

vestured in tradition

mặc áo choàng theo truyền thống

vestured with pride

mặc áo choàng với niềm tự hào

vestured in light

mặc áo choàng trong ánh sáng

Câu ví dụ

the trees were vestured in vibrant autumn colors.

Những hàng cây được khoác lên mình những sắc màu thu rực rỡ.

she was vestured in a beautiful gown for the gala.

Cô ấy khoác lên mình một chiếc váy đẹp cho buổi dạ hội.

the mountains were vestured with a blanket of snow.

Những ngọn núi được phủ một tấm chăn tuyết.

he vestured himself in a cloak to ward off the cold.

Anh khoác lên mình một chiếc áo choàng để chống lại cái lạnh.

the old castle was vestured in ivy and moss.

Ngôi lâu đài cổ kính được phủ đầy cây thường xuân và rêu.

her thoughts were vestured in layers of complexity.

Những suy nghĩ của cô ấy được bao phủ bởi nhiều lớp phức tạp.

the artist's palette was vestured in bright hues.

Bảng màu của họa sĩ được khoác lên những sắc thái tươi sáng.

the bride was vestured in lace and satin.

Cô dâu khoác lên mình trang phục ren và lụa.

the garden was vestured in blooming flowers.

Khu vườn được khoác lên những bông hoa nở rộ.

his speech was vestured in eloquent phrases.

Bài phát biểu của anh ấy được diễn đạt bằng những câu văn hoa mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay