vetchworms

[Mỹ]/ˈvɛtʃwɜːm/
[Anh]/ˈvɛtʃwɜrm/

Dịch

n. sâu bông cotton

Cụm từ & Cách kết hợp

vetchworm control

kiểm soát sâu đục vetch

vetchworm infestation

sự xâm nhập của sâu đục vetch

vetchworm damage

thiệt hại do sâu đục vetch

vetchworm species

các loài sâu đục vetch

vetchworm life cycle

chu kỳ sống của sâu đục vetch

vetchworm population

dân số sâu đục vetch

vetchworm host

chủ của sâu đục vetch

vetchworm larvae

ấu sâu đục vetch

vetchworm management

quản lý sâu đục vetch

vetchworm monitoring

giám sát sâu đục vetch

Câu ví dụ

the vetchworm is an important part of the ecosystem.

con sâu đỗ là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

farmers often use vetchworm to improve soil health.

những người nông dân thường sử dụng sâu đỗ để cải thiện sức khỏe của đất.

observing the vetchworm can teach us about biodiversity.

quan sát sâu đỗ có thể dạy chúng ta về đa dạng sinh học.

vetchworm populations can indicate environmental changes.

dân số sâu đỗ có thể cho thấy sự thay đổi về môi trường.

scientists study vetchworm behavior for ecological research.

các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của sâu đỗ cho mục đích nghiên cứu sinh thái.

vetchworm larvae feed on various plant species.

ấu sâu đỗ ăn nhiều loài thực vật khác nhau.

understanding vetchworm life cycles is essential for pest control.

hiểu các chu kỳ sống của sâu đỗ là điều cần thiết để kiểm soát sâu bệnh.

vetchworm can be beneficial for organic farming practices.

sâu đỗ có thể có lợi cho các phương pháp canh tác hữu cơ.

many farmers have reported an increase in vetchworm activity.

nhiều nông dân đã báo cáo về sự gia tăng hoạt động của sâu đỗ.

vetchworm contributes to nutrient cycling in the soil.

sâu đỗ đóng góp vào quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay