viand

[Mỹ]/ˈvaɪ.ənd/
[Anh]/ˈvaɪ.ənd/

Dịch

n.các loại thực phẩm khác nhau; thực phẩm; đồ dự trữ
Word Forms
số nhiềuviands

Cụm từ & Cách kết hợp

favorite viand

món ăn yêu thích

delicious viand

món ăn ngon

hearty viand

món ăn no bụng

simple viand

món ăn đơn giản

rich viand

món ăn giàu có

traditional viand

món ăn truyền thống

light viand

món ăn nhẹ

exotic viand

món ăn kỳ lạ

main viand

món ăn chính

seasonal viand

món ăn theo mùa

Câu ví dụ

viand is an essential part of our daily meals.

Thịt là một phần thiết yếu trong các bữa ăn hàng ngày của chúng ta.

she prepared a delicious viand for dinner.

Cô ấy đã chuẩn bị một món thịt ngon miệng cho bữa tối.

in many cultures, viand is often shared among family.

Trong nhiều nền văn hóa, thịt thường được chia sẻ trong gia đình.

he enjoys trying different viands from around the world.

Anh ấy thích thử các món thịt khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.

viand can be both meat and vegetable dishes.

Thịt có thể là cả món ăn thịt và món ăn rau.

they served a variety of viands at the banquet.

Họ phục vụ nhiều loại thịt tại buổi tiệc.

cooking viand requires skill and patience.

Nấu thịt đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.

her favorite viand is roasted chicken.

Món thịt yêu thích của cô ấy là gà nướng.

viands can be spicy or mild, depending on the recipe.

Thịt có thể cay hoặc nhạt, tùy thuộc vào công thức.

he always brings a viand to share at potlucks.

Anh ấy luôn mang một món thịt để chia sẻ tại các buổi tiệc nướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay