| số nhiều | vibrissas |
vibrissa length
độ dài của râu
vibrissa function
chức năng của râu
vibrissa sensitivity
độ nhạy của râu
vibrissa position
vị trí của râu
vibrissa structure
cấu trúc của râu
vibrissa growth
sự phát triển của râu
vibrissa type
loại râu
vibrissa role
vai trò của râu
vibrissa anatomy
giải phẫu học của râu
vibrissa detection
phát hiện râu
the cat uses its vibrissae to navigate in the dark.
con mèo sử dụng ria để định hướng trong bóng tối.
vibrissae play a crucial role in a dog's sensory perception.
ria đóng vai trò quan trọng trong khả năng cảm nhận của chó.
many mammals rely on vibrissae to detect nearby objects.
nhiều loài động vật có vú dựa vào ria để phát hiện các vật thể gần đó.
vibrissae are often referred to as whiskers in common language.
ria thường được gọi là ria mép trong ngôn ngữ thông thường.
the length of a vibrissa can indicate the size of the animal.
chiều dài của ria có thể cho biết kích thước của động vật.
some species have highly sensitive vibrissae for better hunting.
một số loài có ria rất nhạy để săn mồi tốt hơn.
vibrissae help animals sense changes in their environment.
ria giúp động vật nhận biết sự thay đổi trong môi trường xung quanh.
trimming a cat's vibrissae can disorient it.
việc cắt tỉa ria của mèo có thể khiến chúng bối rối.
researchers study vibrissae to understand animal behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu ria để hiểu hành vi của động vật.
vibrissae are essential for a rat's ability to navigate tight spaces.
ria rất quan trọng đối với khả năng của chuột để điều hướng trong những không gian chật hẹp.
vibrissa length
độ dài của râu
vibrissa function
chức năng của râu
vibrissa sensitivity
độ nhạy của râu
vibrissa position
vị trí của râu
vibrissa structure
cấu trúc của râu
vibrissa growth
sự phát triển của râu
vibrissa type
loại râu
vibrissa role
vai trò của râu
vibrissa anatomy
giải phẫu học của râu
vibrissa detection
phát hiện râu
the cat uses its vibrissae to navigate in the dark.
con mèo sử dụng ria để định hướng trong bóng tối.
vibrissae play a crucial role in a dog's sensory perception.
ria đóng vai trò quan trọng trong khả năng cảm nhận của chó.
many mammals rely on vibrissae to detect nearby objects.
nhiều loài động vật có vú dựa vào ria để phát hiện các vật thể gần đó.
vibrissae are often referred to as whiskers in common language.
ria thường được gọi là ria mép trong ngôn ngữ thông thường.
the length of a vibrissa can indicate the size of the animal.
chiều dài của ria có thể cho biết kích thước của động vật.
some species have highly sensitive vibrissae for better hunting.
một số loài có ria rất nhạy để săn mồi tốt hơn.
vibrissae help animals sense changes in their environment.
ria giúp động vật nhận biết sự thay đổi trong môi trường xung quanh.
trimming a cat's vibrissae can disorient it.
việc cắt tỉa ria của mèo có thể khiến chúng bối rối.
researchers study vibrissae to understand animal behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu ria để hiểu hành vi của động vật.
vibrissae are essential for a rat's ability to navigate tight spaces.
ria rất quan trọng đối với khả năng của chuột để điều hướng trong những không gian chật hẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay