vickers

[Mỹ]/ˈvɪkəz/
[Anh]/ˈvɪkəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị dùng để đo độ cứng của kim loại, được biết đến với tên gọi là máy đo độ cứng Vickers.

Cụm từ & Cách kết hợp

Vickers machine gun

súng máy Vickers

Vickers tank

xe tăng Vickers

vickers hardness

độ cứng Vickers

vickers hardness tester

thiết bị kiểm thử độ cứng Vickers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay