fresh victuals
thức ăn tươi
victuals and drink
thức ăn và đồ uống
supply victuals
cung cấp thức ăn
running low on victuals
thức ăn đang cạn kiệt
stock victuals
lưu trữ thức ăn
victuals store
cửa hàng thức ăn
army victuals
thức ăn quân đội
daily victuals
thức ăn hàng ngày
sea victuals
thức ăn trên biển
victuals for winter
thức ăn cho mùa đông
fresh victuals
thức ăn tươi
victuals and drink
thức ăn và đồ uống
supply victuals
cung cấp thức ăn
running low on victuals
thức ăn đang cạn kiệt
stock victuals
lưu trữ thức ăn
victuals store
cửa hàng thức ăn
army victuals
thức ăn quân đội
daily victuals
thức ăn hàng ngày
sea victuals
thức ăn trên biển
victuals for winter
thức ăn cho mùa đông
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay