victualss

[Mỹ]/ˈvɪtəlz/
[Anh]/ˈvɪtəlz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh victuals

victuals and drink

supply victuals

running low on victuals

stock victuals

victuals store

army victuals

daily victuals

sea victuals

victuals for winter

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay