| số nhiều | vicugnas |
vicugna fiber
sợi vicugna
vicugna habitat
môi trường sống của vicugna
vicugna species
loài vicugna
vicugna wool
len vicugna
vicugna conservation
bảo tồn vicugna
vicugna population
dân số vicugna
vicugna grazing
vicugna ăn cỏ
vicugna domestication
thuần hóa vicugna
vicugna behavior
hành vi của vicugna
vicugna habitat loss
mất môi trường sống của vicugna
the vicugna is known for its soft and warm fleece.
vicugna nổi tiếng với lớp lông mềm mại và ấm áp.
many people admire the beauty of the vicugna in the wild.
Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của vicugna trong tự nhiên.
vicugna are often mistaken for llamas due to their similar appearance.
Vicugna thường bị nhầm lẫn với lạc đà do ngoại hình tương tự.
the vicugna plays an important role in its ecosystem.
Vicugna đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
vicugna can be found in the high andes mountains.
Vicugna có thể được tìm thấy ở vùng núi Andes cao.
conservation efforts are essential for the survival of the vicugna.
Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết cho sự sống còn của vicugna.
many cultures value vicugna fiber for its quality.
Nhiều nền văn hóa đánh giá cao sợi vicugna vì chất lượng của nó.
vicugna are social animals that live in herds.
Vicugna là những động vật xã hội sống thành bầy đàn.
researchers study vicugna behavior to understand their social structures.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của vicugna để hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của chúng.
the vicugna's habitat is threatened by climate change.
Môi trường sống của vicugna đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
vicugna fiber
sợi vicugna
vicugna habitat
môi trường sống của vicugna
vicugna species
loài vicugna
vicugna wool
len vicugna
vicugna conservation
bảo tồn vicugna
vicugna population
dân số vicugna
vicugna grazing
vicugna ăn cỏ
vicugna domestication
thuần hóa vicugna
vicugna behavior
hành vi của vicugna
vicugna habitat loss
mất môi trường sống của vicugna
the vicugna is known for its soft and warm fleece.
vicugna nổi tiếng với lớp lông mềm mại và ấm áp.
many people admire the beauty of the vicugna in the wild.
Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của vicugna trong tự nhiên.
vicugna are often mistaken for llamas due to their similar appearance.
Vicugna thường bị nhầm lẫn với lạc đà do ngoại hình tương tự.
the vicugna plays an important role in its ecosystem.
Vicugna đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
vicugna can be found in the high andes mountains.
Vicugna có thể được tìm thấy ở vùng núi Andes cao.
conservation efforts are essential for the survival of the vicugna.
Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết cho sự sống còn của vicugna.
many cultures value vicugna fiber for its quality.
Nhiều nền văn hóa đánh giá cao sợi vicugna vì chất lượng của nó.
vicugna are social animals that live in herds.
Vicugna là những động vật xã hội sống thành bầy đàn.
researchers study vicugna behavior to understand their social structures.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của vicugna để hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của chúng.
the vicugna's habitat is threatened by climate change.
Môi trường sống của vicugna đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now