vicuna

[Mỹ]/vɪˈkjuːnə/
[Anh]/vɪˈkuːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài lạc đà Nam Mỹ hoang dã có liên quan đến lạc đà không bướu; lông của vicuña, được đánh giá cao vì độ mềm mại và ấm áp của nó.
Word Forms
số nhiềuvicunas

Cụm từ & Cách kết hợp

vicuna wool

len vicuña

vicuna fiber

sợi vicuña

vicuna coat

áo vicuña

vicuna habitat

môi trường sống của vicuña

vicuna population

vicuna conservation

vicuna skin

vicuna species

vicuna herd

Câu ví dụ

the vicuna is a wild south american camelid.

vicuna là một loài lạc đà Nam Mỹ hoang dã.

vicunas are known for their soft and luxurious wool.

Vicuna nổi tiếng với lông mềm mại và sang trọng.

many people travel to see vicunas in their natural habitat.

Nhiều người đi du lịch để nhìn thấy vicuna trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

vicunas are closely related to llamas and alpacas.

Vicuna có quan hệ gần gũi với lạc đà và alpaca.

the conservation of vicunas is important for biodiversity.

Việc bảo tồn vicuna rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

vicuna wool is highly prized in the fashion industry.

Lông vicuna được đánh giá cao trong ngành công nghiệp thời trang.

there are strict regulations to protect vicunas from poaching.

Có những quy định nghiêm ngặt để bảo vệ vicuna khỏi săn trộm.

vicunas are social animals and live in herds.

Vicuna là loài động vật hòa đồng và sống thành bầy đàn.

the vicuna's habitat is primarily in the andes mountains.

Môi trường sống của vicuna chủ yếu là ở dãy núi Andes.

scientists study vicunas to understand their behavior and ecology.

Các nhà khoa học nghiên cứu vicuna để hiểu rõ hơn về hành vi và sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay