videocameras

[Mỹ]/ˌvɪdiəˈkæmərəz/
[Anh]/ˌvɪdioʊˈkæmərəz/

Dịch

n. thiết bị điện tử ghi lại hình ảnh và âm thanh cho truyền hình, phim ảnh hoặc lưu trữ kỹ thuật số

Câu ví dụ

security videocameras captured the incident from multiple angles.

Camera an ninh đã ghi lại sự việc từ nhiều góc độ khác nhau.

professional videocameras are essential for high-quality documentary production.

Camera quay phim chuyên nghiệp là cần thiết cho sản xuất phim tài liệu chất lượng cao.

the news crew set up three videocameras to broadcast the event live.

Đội ngũ phóng viên đã lắp đặt ba máy quay phim để phát sóng sự kiện trực tiếp.

digital videocameras have largely replaced analog models in modern filmmaking.

Camera quay phim kỹ thuật số đã phần lớn thay thế các mẫu analog trong sản xuất phim hiện đại.

surveillance videocameras monitored the parking lot around the clock.

Camera giám sát đã theo dõi bãi đỗ xe liên tục 24/7.

the handheld videocameras provided intimate footage of the concert.

Các máy quay phim cầm tay đã cung cấp những hình ảnh thân mật về buổi hòa nhạc.

remote videocameras captured wildlife behavior in the protected area.

Camera quay phim từ xa đã ghi lại hành vi của động vật hoang dã trong khu bảo tồn.

the police reviewed the videocamera recordings to identify the suspects.

Cảnh sát đã xem lại các bản ghi từ camera quay phim để xác định nghi phạm.

wearable videocameras are becoming popular among vloggers and content creators.

Camera quay phim đeo được đang trở nên phổ biến trong số các nhà làm video và người sáng tạo nội dung.

high-definition videocameras can record clear footage even in low light.

Camera quay phim độ nét cao có thể ghi lại hình ảnh rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.

the school installed videocameras in hallways to enhance campus security.

Trường học đã lắp đặt camera quay phim trong các hành lang để tăng cường an ninh khuôn viên.

family gatherings are often recorded with handheld videocameras to preserve memories.

Các buổi tụ họp gia đình thường được ghi lại bằng máy quay phim cầm tay để lưu giữ kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay