old videotapes
băng từ cũ
transfer videotapes
chuyển băng từ
rewinding videotapes
cuộn băng từ
storing videotapes
lưu trữ băng từ
playing videotapes
xem băng từ
lost videotapes
băng từ bị mất
home videotapes
băng từ gia đình
watched videotapes
băng từ đã xem
organize videotapes
sắp xếp băng từ
finding videotapes
tìm băng từ
we used to record family events on videotapes.
Chúng tôi ngày xưa thường quay lại các sự kiện gia đình bằng băng video.
the old videotapes contained memories of our childhood.
Những băng video cũ chứa đựng những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng tôi.
he carefully rewound the videotapes after watching them.
Anh ấy cẩn thận cuộn lại băng video sau khi xem xong.
the videotapes were stored in a dusty box in the attic.
Những băng video được cất giữ trong một chiếc hộp bụi bặm trên gác mái.
we need to transfer the videotapes to a digital format.
Chúng ta cần chuyển đổi các băng video sang định dạng kỹ thuật số.
the camcorder used standard vhs videotapes.
Máy quay phim sử dụng băng video VHS tiêu chuẩn.
she searched through the videotapes for the wedding video.
Cô ấy lục tìm trong các băng video để tìm băng quay phim đám cưới.
the quality of the videotapes has deteriorated over time.
Chất lượng của các băng video đã giảm sút theo thời gian.
he brought a portable player to view the videotapes.
Anh ấy mang theo một máy nghe băng cầm tay để xem các băng video.
the museum preserves historical events on videotapes.
Bảo tàng lưu giữ các sự kiện lịch sử trên băng video.
we spent hours watching old home videotapes together.
Chúng tôi đã dành hàng giờ xem băng video gia đình cũ cùng nhau.
old videotapes
băng từ cũ
transfer videotapes
chuyển băng từ
rewinding videotapes
cuộn băng từ
storing videotapes
lưu trữ băng từ
playing videotapes
xem băng từ
lost videotapes
băng từ bị mất
home videotapes
băng từ gia đình
watched videotapes
băng từ đã xem
organize videotapes
sắp xếp băng từ
finding videotapes
tìm băng từ
we used to record family events on videotapes.
Chúng tôi ngày xưa thường quay lại các sự kiện gia đình bằng băng video.
the old videotapes contained memories of our childhood.
Những băng video cũ chứa đựng những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng tôi.
he carefully rewound the videotapes after watching them.
Anh ấy cẩn thận cuộn lại băng video sau khi xem xong.
the videotapes were stored in a dusty box in the attic.
Những băng video được cất giữ trong một chiếc hộp bụi bặm trên gác mái.
we need to transfer the videotapes to a digital format.
Chúng ta cần chuyển đổi các băng video sang định dạng kỹ thuật số.
the camcorder used standard vhs videotapes.
Máy quay phim sử dụng băng video VHS tiêu chuẩn.
she searched through the videotapes for the wedding video.
Cô ấy lục tìm trong các băng video để tìm băng quay phim đám cưới.
the quality of the videotapes has deteriorated over time.
Chất lượng của các băng video đã giảm sút theo thời gian.
he brought a portable player to view the videotapes.
Anh ấy mang theo một máy nghe băng cầm tay để xem các băng video.
the museum preserves historical events on videotapes.
Bảo tàng lưu giữ các sự kiện lịch sử trên băng video.
we spent hours watching old home videotapes together.
Chúng tôi đã dành hàng giờ xem băng video gia đình cũ cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay