videotex

[Mỹ]/ˈvaɪdiəʊtɛks/
[Anh]/ˈvaɪdioʊtɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.dữ liệu hình ảnh được hiển thị trên màn hình

Cụm từ & Cách kết hợp

videotex service

dịch vụ videotex

videotex system

hệ thống videotex

videotex information

thông tin videotex

videotex terminal

thiết bị đầu cuối videotex

videotex network

mạng videotex

videotex application

ứng dụng videotex

videotex content

nội dung videotex

videotex provider

nhà cung cấp videotex

videotex access

quyền truy cập videotex

videotex platform

nền tảng videotex

Câu ví dụ

videotex services are becoming increasingly popular.

các dịch vụ videotex ngày càng trở nên phổ biến.

many businesses utilize videotex for customer support.

nhiều doanh nghiệp sử dụng videotex để hỗ trợ khách hàng.

videotex technology allows for interactive communication.

công nghệ videotex cho phép giao tiếp tương tác.

she accessed the information through a videotex system.

cô ấy đã truy cập thông tin thông qua hệ thống videotex.

videotex can enhance user experience in digital services.

videotex có thể nâng cao trải nghiệm người dùng trong các dịch vụ kỹ thuật số.

he is developing a new application using videotex.

anh ấy đang phát triển một ứng dụng mới sử dụng videotex.

videotex provides a platform for online transactions.

videotex cung cấp một nền tảng cho các giao dịch trực tuyến.

educational institutions are exploring videotex for remote learning.

các tổ chức giáo dục đang khám phá videotex để học tập từ xa.

videotex systems can be integrated with existing software.

các hệ thống videotex có thể được tích hợp với phần mềm hiện có.

understanding videotex is essential for modern communication.

hiểu về videotex là điều cần thiết cho giao tiếp hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay