vietnamese

[Mỹ]/ˈvjetnəˈmi:z/
[Anh]/viˌɛtnəˈmiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Việt Nam
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Việt Nam hoặc người dân của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

Vietnamese cuisine

ẩm thực Việt Nam

Vietnamese culture

văn hóa Việt Nam

Câu ví dụ

I love Vietnamese cuisine, especially pho.

Tôi yêu thích ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là phở.

She bought a beautiful Vietnamese silk dress.

Cô ấy đã mua một chiếc váy lụa Việt Nam rất đẹp.

Learning Vietnamese can be challenging but rewarding.

Học tiếng Việt có thể là một thử thách nhưng rất đáng công sức.

The Vietnamese coffee is known for its strong flavor.

Cà phê Việt Nam nổi tiếng với hương vị đậm đà.

He enjoys listening to Vietnamese music in his free time.

Anh ấy thích nghe nhạc Việt Nam vào thời gian rảnh rỗi.

She traveled to Vietnam to experience the Vietnamese culture.

Cô ấy đã đi du lịch đến Việt Nam để trải nghiệm văn hóa Việt Nam.

The Vietnamese language uses diacritics to indicate tones.

Tiếng Việt sử dụng dấu thanh để chỉ các âm điệu.

The Vietnamese community in this city is very active.

Cộng đồng người Việt ở thành phố này rất năng động.

The Vietnamese restaurant down the street serves delicious pho.

Quán ăn Việt Nam ở gần đây phục vụ phở rất ngon.

She bought a handcrafted Vietnamese souvenir from the market.

Cô ấy đã mua một món quà lưu niệm thủ công của Việt Nam từ chợ.

Ví dụ thực tế

Do you feel like Vietnamese food then?

Bạn có thích đồ ăn Việt Nam không?

Nguồn: Past English CET-4 Listening Test Questions (with translations)

Vietnamese People Give Priority to Vietnamese Goods is part of an ongoing nationwide campaign to promote nationalism.

Người Việt Nam ưu tiên hàng hóa Việt Nam là một phần của chiến dịch toàn quốc đang diễn ra nhằm thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc.

Nguồn: VOA Standard July 2014 Collection

So only Vietnamese barber's clean your ears?

Vậy chỉ có thợ cắt tóc Việt Nam mới rửa tai bạn?

Nguồn: American English dialogue

Take advantage of the lunch specials and enjoy sizable Vietnamese dishes in the Vietnamese Community.

Hãy tận dụng các chương trình khuyến mãi giờ ăn trưa và thưởng thức các món ăn Việt Nam lớn trong Cộng đồng Việt Nam.

Nguồn: Creative Cloud Travel

This book tells stories of thirty Vietnamese business people.

Cuốn sách này kể những câu chuyện về ba mươi doanh nhân Việt Nam.

Nguồn: Global Slow English

We Vietnamese people are not so direct as you.

Chúng tôi, người Việt Nam, không trực tiếp như bạn.

Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 1

For Vietnamese people, it's going to be final consonants.

Đối với người Việt Nam, đó sẽ là phụ âm cuối.

Nguồn: Emma's delicious English

Vietnamese girls and a man in makeup.

Những cô gái Việt Nam và một người đàn ông trang điểm.

Nguồn: Modern Family - Season 07

The Vietnamese government wants people to use more public transportation.

Chính phủ Việt Nam muốn mọi người sử dụng phương tiện công cộng nhiều hơn.

Nguồn: VOA Slow English - Business

My Vietnamese students, am I saying that correctly?

Các sinh viên Việt Nam của tôi, tôi có nói đúng không?

Nguồn: Emma's delicious English

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay