vigier

[Mỹ]/vɪˈʒeɪ/
[Anh]/vɪˈʒeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

to vigier closely

vigier behavior

never vigier

vigier at night

please vigier

vigier the children

must vigier

vigier always

vigier carefully

continue to vigier

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay