vigilantisms

[US]/ˌvɪdʒɪˈlæntɪzəmz/
[UK]/ˌvɪdʒɪˈlæntɪzəmz/

Translation

n.(VN) chính sách của các đội tuần tra công dân

Phrases & Collocations

community vigilantisms

các hoạt động tự giác của cộng đồng

private vigilantisms

các hoạt động tự giác tư nhân

urban vigilantisms

các hoạt động tự giác đô thị

rural vigilantisms

các hoạt động tự giác nông thôn

social vigilantisms

các hoạt động tự giác xã hội

local vigilantisms

các hoạt động tự giác địa phương

informal vigilantisms

các hoạt động tự giác không chính thức

political vigilantisms

các hoạt động tự giác chính trị

online vigilantisms

các hoạt động tự giác trực tuyến

collective vigilantisms

các hoạt động tự giác tập thể

Example Sentences

vigilantisms can sometimes lead to misunderstandings in communities.

Đôi khi, các hành động tự xử thường gây ra những hiểu lầm trong cộng đồng.

many people believe vigilantisms are necessary for safety.

Nhiều người tin rằng các hành động tự xử là cần thiết cho sự an toàn.

vigilantisms often arise in response to perceived threats.

Các hành động tự xử thường xuất hiện như một phản ứng đối với những mối đe dọa mà họ cảm nhận.

some argue that vigilantisms undermine the rule of law.

Một số người cho rằng các hành động tự xử làm suy yếu quy tắc pháp luật.

vigilantisms can create a culture of fear among citizens.

Các hành động tự xử có thể tạo ra một nền văn hóa sợ hãi giữa người dân.

communities are divided on the effectiveness of vigilantisms.

Các cộng đồng chia rẽ về hiệu quả của các hành động tự xử.

vigilantisms may arise when law enforcement fails to act.

Các hành động tự xử có thể xuất hiện khi cơ quan thực thi pháp luật không hành động.

some view vigilantisms as a form of social justice.

Một số người coi các hành động tự xử là một hình thức công lý xã hội.

vigilantisms can escalate violence in already tense situations.

Các hành động tự xử có thể làm leo thang bạo lực trong những tình huống vốn đã căng thẳng.

the rise of vigilantisms has sparked debates about ethics.

Sự trỗi dậy của các hành động tự xử đã gây ra những cuộc tranh luận về đạo đức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now