vignes

[Mỹ]//ˈvɪnz//
[Anh]//ˈvɪnz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của vigne (vườn nho); [Danh từ riêng] Vignes (tên họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

les vignes

Vietnamese_translation

old vignes

Vietnamese_translation

vignes de

Vietnamese_translation

young vignes

Vietnamese_translation

fine vignes

Vietnamese_translation

pruning vignes

Vietnamese_translation

vignes grow

Vietnamese_translation

healthy vignes

Vietnamese_translation

native vignes

Vietnamese_translation

planting vignes

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay