villi

[US]/ˈvɪl.aɪ/
[UK]/ˈvɪl.i/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của villus; các phần nhô ra nhỏ, giống như ngón tay trong ruột.

Phrases & Collocations

intestinal villi

các nhung ruột

villi structure

cấu trúc của nhung

villi function

chức năng của nhung

villi cells

tế bào nhung

villi morphology

hình thái học của nhung

villi development

sự phát triển của nhung

villi length

độ dài của nhung

villi density

mật độ nhung

villi surface

bề mặt nhung

villi absorption

hấp thu của nhung

Example Sentences

the villi in the small intestine help absorb nutrients.

Những lông nhung trong ruột non giúp hấp thụ chất dinh dưỡng.

damage to the villi can lead to malabsorption.

Sự tổn thương của lông nhung có thể dẫn đến rối loạn hấp thu.

villi increase the surface area for digestion.

Lông nhung làm tăng diện tích bề mặt cho tiêu hóa.

healthy villi are essential for proper digestion.

Lông nhung khỏe mạnh rất quan trọng cho tiêu hóa tốt.

researchers study villi to understand gut health.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về lông nhung để hiểu rõ hơn về sức khỏe đường ruột.

villi can be affected by certain diseases.

Lông nhung có thể bị ảnh hưởng bởi một số bệnh.

eating a balanced diet promotes healthy villi.

Ăn một chế độ ăn uống cân bằng giúp thúc đẩy sự phát triển của lông nhung khỏe mạnh.

villi play a crucial role in nutrient absorption.

Lông nhung đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng.

inflammation can damage the villi in the intestine.

Viêm có thể gây tổn thương cho lông nhung trong ruột.

villi are tiny projections that line the intestine.

Lông nhung là những hình nhô nhỏ xếp thành hàng trong ruột.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now