villoma

[Mỹ]/ˈvɪləʊmə/
[Anh]/ˈvɪloʊmə/

Dịch

n. khối u nhung mao
Các dạng của từ
số nhiềuvillomas

Cụm từ & Cách kết hợp

villoma house

nhà villoma

villoma garden

vườn villoma

villoma park

công viên villoma

villoma street

phố villoma

villoma tour

chuyến tham quan villoma

villoma festival

lễ hội villoma

villoma market

chợ villoma

villoma event

sự kiện villoma

villoma culture

văn hóa villoma

villoma community

cộng đồng villoma

Câu ví dụ

villoma is a beautiful village in the countryside.

villoma là một ngôi làng xinh đẹp ở vùng nông thôn.

many tourists visit villoma every summer.

nhiều khách du lịch đến thăm villoma mỗi mùa hè.

the people of villoma are known for their hospitality.

người dân của villoma nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

there are many traditional festivals held in villoma.

có rất nhiều lễ hội truyền thống được tổ chức ở villoma.

villoma's landscape is perfect for hiking.

khung cảnh của villoma rất lý tưởng cho việc đi bộ đường dài.

in villoma, you can find local crafts and souvenirs.

ở villoma, bạn có thể tìm thấy đồ thủ công địa phương và đồ lưu niệm.

villoma has a rich history that attracts researchers.

villoma có một lịch sử phong phú thu hút các nhà nghiên cứu.

visitors enjoy the serene atmosphere of villoma.

khách du lịch thích tận hưởng không khí thanh bình của villoma.

villoma is famous for its delicious local cuisine.

villoma nổi tiếng với ẩm thực địa phương thơm ngon.

the community in villoma works together for sustainability.

cộng đồng ở villoma làm việc cùng nhau vì sự bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay