vinegarroons

[Mỹ]/ˌvɪnɪɡəˈruːn/
[Anh]/ˌvɪnɪɡəˈrun/

Dịch

n. một loại bọ cạp nổi tiếng với đuôi dài; một tên gọi khác cho cùng một loài bọ cạp.

Cụm từ & Cách kết hợp

vinegarroon bite

vết cắn của vinegarroon

vinegarroon habitat

môi trường sống của vinegarroon

vinegarroon species

loài vinegarroon

vinegarroon behavior

hành vi của vinegarroon

vinegarroon venom

độc của vinegarroon

vinegarroon features

đặc điểm của vinegarroon

vinegarroon diet

chế độ ăn của vinegarroon

vinegarroon anatomy

giải phẫu của vinegarroon

vinegarroon ecology

sinh thái học của vinegarroon

vinegarroon identification

nhận dạng vinegarroon

Câu ví dụ

vinegarroon is often found in desert environments.

con nhện giậu thường được tìm thấy ở các môi trường sa mạc.

many people are afraid of vinegarroons because of their appearance.

nhiều người sợ con nhện giậu vì vẻ ngoài của chúng.

vinegarroons are not dangerous to humans.

con nhện giậu không gây nguy hiểm cho con người.

some people keep vinegarroons as pets.

một số người nuôi con nhện giậu làm thú cưng.

vinegarroons can live for several years in captivity.

con nhện giậu có thể sống trong điều kiện nuôi nhốt trong vài năm.

they use vinegarroons to control pest populations in gardens.

họ sử dụng con nhện giậu để kiểm soát quần thể sâu bọ trong vườn.

vinegarroons have a unique way of defending themselves.

con nhện giậu có một cách phòng thủ độc đáo.

observing a vinegarroon can be quite fascinating.

quan sát một con nhện giậu có thể rất thú vị.

vinegarroons are also known as whip scorpions.

con nhện giậu còn được gọi là bọ xà.

many people are surprised to learn about vinegarroons' habits.

nhiều người ngạc nhiên khi biết về thói quen của con nhện giậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay