vineyards

[Mỹ]/ˈvɪnjədz/
[Anh]/ˈvɪnjərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của vườn nho

Cụm từ & Cách kết hợp

local vineyards

các vườn nho địa phương

organic vineyards

các vườn nho hữu cơ

famous vineyards

các vườn nho nổi tiếng

sunny vineyards

các vườn nho đầy nắng

historic vineyards

các vườn nho lịch sử

lush vineyards

các vườn nho tươi tốt

vineyards tour

tour các vườn nho

vineyards estate

bất động sản vườn nho

vineyards region

vùng vườn nho

vineyards harvest

mùa thu hoạch nho

Câu ví dụ

many vineyards produce high-quality wines.

Nhiều vườn nho sản xuất rượu vang chất lượng cao.

the vineyards are located in a beautiful valley.

Các vườn nho nằm ở một thung lũng xinh đẹp.

tourists often visit the vineyards for wine tasting.

Du khách thường xuyên đến thăm các vườn nho để nếm thử rượu.

vineyards require a lot of care and attention.

Các vườn nho đòi hỏi rất nhiều sự chăm sóc và quan tâm.

in autumn, the vineyards are filled with ripe grapes.

Vào mùa thu, các vườn nho tràn ngập những trái nho chín.

some vineyards offer guided tours and tastings.

Một số vườn nho cung cấp các tour du lịch và nếm thử có hướng dẫn.

the vineyards stretch for miles under the sun.

Các vườn nho trải dài hàng dặm dưới ánh mặt trời.

organic vineyards are becoming increasingly popular.

Các vườn nho hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến.

vineyards can be found in many regions worldwide.

Các vườn nho có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

harvesting grapes from the vineyards is hard work.

Thu hoạch nho từ các vườn nho là một công việc vất vả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay