vinhos

[US]/ˈviɲuʃ/
[UK]/ˈviɲoʃ/

Translation

n. rượu vang (số nhiều của vinho trong tiếng Bồ Đào Nha); đồ uống có cồn được làm từ nho lên men; các vườn nho; nhà máy sản xuất rượu vang; nơi sản xuất rượu vang.

Phrases & Collocations

os vinhos

Rượu vang

vinhos tintos

Rượu vang đỏ

vinhos brancos

Rượu vang trắng

vinhos espumantes

Rượu vang sủi bọt

bons vinhos

Rượu vang ngon

degustação de vinhos

Thưởng thức rượu vang

vinhos do porto

Rượu vang Porto

lista de vinhos

Danh sách rượu vang

bebendo vinhos

Uống rượu vang

Example Sentences

the sommelier recommended exceptional vinhos from the douro valley region.

Người sommelier đã giới thiệu những loại vinhos xuất sắc đến từ vùng Douro Valley.

these aged vinhos display complex flavors and aromas.

Những loại vinhos đã được ủ lâu năm này thể hiện hương vị và mùi thơm phức tạp.

portuguese restaurants often feature local vinhos on their wine lists.

Nhà hàng Bồ Đào Nha thường liệt kê các loại vinhos địa phương trên danh sách rượu của họ.

the wine festival showcased premium vinhos from across portugal.

Lễ hội rượu vang đã trưng bày các loại vinhos cao cấp từ khắp nơi tại Bồ Đào Nha.

connoisseurs appreciate the bold character of these red vinhos.

Các chuyên gia ẩm thực đánh giá cao đặc điểm mạnh mẽ của những loại vinhos đỏ này.

white vinhos from portugal pair excellently with seafood dishes.

Rượu vang trắng từ Bồ Đào Nha kết hợp tuyệt vời với các món hải sản.

the cellar maintains optimal conditions for storing fine vinhos.

Ngăn rượu duy trì điều kiện lý tưởng để bảo quản những loại vinhos hảo hạng.

visitors can taste various vinhos during the vineyard tour.

Khách tham quan có thể nếm thử nhiều loại vinhos trong chuyến tham quan vườn nho.

vintage vinhos from this producer commands high prices in the market.

Các loại vinhos cổ điển từ nhà sản xuất này có giá cao trên thị trường.

the winemaker explained the traditional process of producing vinhos.

Nhà sản xuất đã giải thích quy trình truyền thống trong sản xuất vinhos.

dessert vinhos complement chocolate-based desserts perfectly.

Rượu vang ngọt ăn kèm hoàn hảo với các món tráng miệng làm từ sô-cô-la.

wine critics consistently rate these organic vinhos highly.

Các chuyên gia rượu vang luôn đánh giá cao những loại vinhos hữu cơ này.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now