viniferas

[Mỹ]/vaɪ'nɪfərəz/
[Anh]/vaɪ'nɪfərəs/

Dịch

adj. liên quan đến nho sản xuất rượu
n. nho sản xuất rượu

Cụm từ & Cách kết hợp

vitis viniferas

vitis viniferas

viniferas species

các loài viniferas

viniferas varieties

các giống viniferas

viniferas cultivation

trồng trọt viniferas

viniferas grapes

bạch phân viniferas

viniferas wine

rượu vang viniferas

viniferas growth

sự phát triển của viniferas

viniferas breeding

nuôi giống viniferas

viniferas genetics

di truyền học của viniferas

viniferas research

nghiên cứu về viniferas

Câu ví dụ

viniferas grapes are used to make high-quality wines.

bạch nho viniferas được sử dụng để làm rượu vang chất lượng cao.

the viniferas variety is known for its rich flavor.

giống nho viniferas nổi tiếng với hương vị đậm đà.

many vineyards specialize in cultivating viniferas.

nhiều vườn nho chuyên canh trồng nho viniferas.

viniferas are often found in mediterranean climates.

nho viniferas thường được tìm thấy ở vùng khí hậu Địa Trung Hải.

the viniferas plant requires specific soil conditions.

cây nho viniferas đòi hỏi những điều kiện đất trồng cụ thể.

experts recommend viniferas for wine production.

các chuyên gia khuyên dùng nho viniferas để sản xuất rượu vang.

viniferas can be sensitive to temperature changes.

nho viniferas có thể nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.

harvesting viniferas requires careful timing.

thu hoạch nho viniferas đòi hỏi thời điểm thích hợp.

viniferas are often used in traditional winemaking.

nho viniferas thường được sử dụng trong quá trình sản xuất rượu vang truyền thống.

many winemakers prefer viniferas for their durability.

nhiều nhà sản xuất rượu vang thích nho viniferas vì độ bền của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay