vinifications

[Mỹ]/ˌvɪnɪfɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/ˌvɪnɪfɪˈkeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình sản xuất rượu vang

Cụm từ & Cách kết hợp

new vinifications

vinification mới

traditional vinifications

vinification truyền thống

modern vinifications

vinification hiện đại

multiple vinifications

vinification đa dạng

unique vinifications

vinification độc đáo

experimental vinifications

vinification thử nghiệm

small batch vinifications

vinification mẻ nhỏ

recent vinifications

vinification gần đây

premium vinifications

vinification cao cấp

classic vinifications

vinification cổ điển

Câu ví dụ

the vinifications of different grape varieties can lead to unique flavors.

việc lên men của các giống nho khác nhau có thể dẫn đến những hương vị độc đáo.

many winemakers experiment with various vinifications to enhance their products.

nhiều nhà sản xuất rượu thử nghiệm với nhiều phương pháp lên men khác nhau để nâng cao sản phẩm của họ.

understanding the vinifications process is essential for wine appreciation.

hiểu quy trình lên men là điều cần thiết cho việc đánh giá rượu vang.

each region has its own vinifications techniques that reflect local traditions.

mỗi vùng có những kỹ thuật lên men riêng biệt phản ánh các truyền thống địa phương.

the complexity of vinifications can influence the wine's aroma and taste.

sự phức tạp của quá trình lên men có thể ảnh hưởng đến mùi thơm và hương vị của rượu.

vinifications can vary significantly between red and white wines.

việc lên men có thể khác nhau đáng kể giữa rượu vang đỏ và rượu vang trắng.

innovative vinifications are becoming popular among modern winemakers.

các phương pháp lên men sáng tạo ngày càng trở nên phổ biến trong số các nhà sản xuất rượu hiện đại.

studying vinifications helps us understand the science behind wine production.

nghiên cứu về quá trình lên men giúp chúng ta hiểu được khoa học đằng sau quá trình sản xuất rượu.

the art of vinifications can be traced back thousands of years.

nghệ thuật lên men có thể bắt nguồn từ hàng ngàn năm trước.

vinifications play a crucial role in determining the quality of the final product.

việc lên men đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay