viomycin

[Mỹ]/vaɪəʊˈmaɪsɪn/
[Anh]/vaɪəˈmaɪsɪn/

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng để điều trị lao; viomycin (một loại kháng sinh cho bệnh lao)
Word Forms
số nhiềuviomycins

Cụm từ & Cách kết hợp

viomycin resistance

kháng viomycin

viomycin therapy

liệu pháp viomycin

viomycin production

sản xuất viomycin

viomycin dosage

liều dùng viomycin

viomycin injection

tiêm viomycin

viomycin sensitivity

độ nhạy cảm với viomycin

viomycin application

ứng dụng viomycin

viomycin efficacy

hiệu quả của viomycin

viomycin administration

quản trị viomycin

viomycin side effects

tác dụng phụ của viomycin

Câu ví dụ

viomycin is used to treat tuberculosis.

viomycin được sử dụng để điều trị bệnh lao.

doctors prescribe viomycin for resistant infections.

các bác sĩ kê đơn viomycin cho các nhiễm trùng kháng thuốc.

viomycin can be administered intravenously.

viomycin có thể được truyền tĩnh mạch.

patients should be monitored while taking viomycin.

cần theo dõi bệnh nhân trong khi dùng viomycin.

viomycin may cause side effects in some patients.

viomycin có thể gây ra tác dụng phụ ở một số bệnh nhân.

research is ongoing to improve viomycin efficacy.

nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện hiệu quả của viomycin.

viomycin is part of a combination therapy.

viomycin là một phần của liệu pháp kết hợp.

some bacteria show resistance to viomycin.

một số vi khuẩn có khả năng kháng viomycin.

viomycin's mechanism of action involves protein synthesis inhibition.

cơ chế tác dụng của viomycin liên quan đến sự ức chế tổng hợp protein.

it is important to complete the full course of viomycin.

điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình dùng viomycin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay